evolutionism

[Mỹ]/ˌi:və'lu:ʃənizəm/
[Anh]/ˌɛvəˈluʃəˌnɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. niềm tin vào hoặc lý thuyết về sự tiến hóa
adj. liên quan đến niềm tin vào hoặc lý thuyết về sự tiến hóa

Câu ví dụ

The theory of evolutionism is widely accepted in the scientific community.

Thuyết tiến hóa được chấp nhận rộng rãi trong cộng đồng khoa học.

Evolutionism is a key concept in the field of biology.

Tiến hóa là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực sinh học.

Many scientists study evolutionism to understand the origins of species.

Nhiều nhà khoa học nghiên cứu về tiến hóa để hiểu nguồn gốc của các loài.

Darwin's theory of evolutionism revolutionized the way we think about life.

Thuyết tiến hóa của Darwin đã cách mạng hóa cách chúng ta suy nghĩ về cuộc sống.

Evolutionism seeks to explain the diversity of life on Earth.

Tiến hóa tìm cách giải thích sự đa dạng của sự sống trên Trái Đất.

The debate between creationism and evolutionism continues to spark controversy.

Cuộc tranh luận giữa thuyết sáng tạo và tiến hóa tiếp tục gây tranh cãi.

Evolutionism challenges traditional beliefs about the origins of species.

Tiến hóa thách thức những niềm tin truyền thống về nguồn gốc của các loài.

The study of fossils provides evidence for evolutionism.

Nghiên cứu hóa thạch cung cấp bằng chứng cho tiến hóa.

Evolutionism is a complex and multifaceted theory.

Tiến hóa là một lý thuyết phức tạp và đa diện.

Scientists continue to explore the implications of evolutionism in various fields.

Các nhà khoa học tiếp tục khám phá những tác động của tiến hóa trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay