ewes

[Mỹ]/juːz/
[Anh]/juːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cừu cái (số nhiều của ewe); cừu cái (số nhiều của ewe)

Cụm từ & Cách kết hợp

happy ewes

cừu hạnh phúc

sheep and ewes

cừu và cừu cái

flock of ewes

đàn cừu cái

young ewes

cừu cái non

ewes grazing

cừu cái đang ăn cỏ

ewes and lambs

cừu cái và cừu con

fat ewes

cừu cái béo

ewes' wool

len của cừu cái

breeding ewes

cừu cái sinh sản

ewes' milk

sữa của cừu cái

Câu ví dụ

the farmer has many ewes in his flock.

Người nông dân có rất nhiều cừu cái trong đàn của mình.

ewes are essential for wool production.

Cừu cái rất quan trọng cho sản xuất len.

shearing ewes is done once a year.

Cắt len cừu cái được thực hiện mỗi năm một lần.

the ewes are grazing in the green pasture.

Những con cừu cái đang ăn cỏ trong đồng cỏ xanh.

breeding ewes requires careful management.

Nuôi giống cừu cái đòi hỏi sự quản lý cẩn thận.

healthy ewes produce more lambs.

Những con cừu cái khỏe mạnh sinh ra nhiều cừu con hơn.

the shepherd watched over the ewes closely.

Người chăn cừu quan sát cừu cái một cách cẩn thận.

feeding ewes properly is crucial for their health.

Cho cừu cái ăn uống đầy đủ là rất quan trọng cho sức khỏe của chúng.

some ewes are more friendly than others.

Một số cừu cái thân thiện hơn những con khác.

the ewes gave birth to healthy lambs this spring.

Những con cừu cái đã sinh ra những chú cừu con khỏe mạnh vào mùa xuân năm nay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay