rams the ball
rams the ball
ramming speed
ramming speed
rams charged
rams charged
rams head
rams head
ram's horn
ram's horn
rams down
rams down
ramming through
ramming through
rams against
rams against
rams into
rams into
rams and lambs
rams and lambs
the farmer's rams grazed peacefully in the meadow.
Những con cừu của người nông dân đang ăn cỏ một cách bình tĩnh trên đồng cỏ.
we watched the rams butt heads during the competition.
Chúng tôi đã xem những con cừu đâm đầu với nhau trong suốt cuộc thi.
the flock of rams followed the shepherd up the hill.
Bầy cừu đi theo người chăn cừu lên đồi.
he bought several strong rams to improve his herd.
Anh ấy đã mua một vài con cừu khỏe mạnh để cải thiện đàn của mình.
the rams were impressive with their thick wool.
Những con cừu rất ấn tượng với lớp lông dày của chúng.
the rams charged across the field with great energy.
Những con cừu lao qua cánh đồng với rất nhiều năng lượng.
protecting the rams from predators is a constant concern.
Bảo vệ cừu khỏi những kẻ săn mồi là một mối quan tâm thường xuyên.
the rams competed fiercely for the ewes' attention.
Những con cừu cạnh tranh quyết liệt để giành được sự chú ý của cừu cái.
the sound of the rams' bleating echoed through the valley.
Tiếng kêu của những con cừu vang vọng khắp thung lũng.
the young rams were full of youthful exuberance.
Những con cừu non tràn đầy sự hăng hái của tuổi trẻ.
he carefully selected the rams for breeding purposes.
Anh ấy cẩn thận chọn những con cừu để phục vụ mục đích sinh sản.
the rams demonstrated their strength in a display of dominance.
Những con cừu thể hiện sức mạnh của chúng trong một màn thể hiện sự thống trị.
rams the ball
rams the ball
ramming speed
ramming speed
rams charged
rams charged
rams head
rams head
ram's horn
ram's horn
rams down
rams down
ramming through
ramming through
rams against
rams against
rams into
rams into
rams and lambs
rams and lambs
the farmer's rams grazed peacefully in the meadow.
Những con cừu của người nông dân đang ăn cỏ một cách bình tĩnh trên đồng cỏ.
we watched the rams butt heads during the competition.
Chúng tôi đã xem những con cừu đâm đầu với nhau trong suốt cuộc thi.
the flock of rams followed the shepherd up the hill.
Bầy cừu đi theo người chăn cừu lên đồi.
he bought several strong rams to improve his herd.
Anh ấy đã mua một vài con cừu khỏe mạnh để cải thiện đàn của mình.
the rams were impressive with their thick wool.
Những con cừu rất ấn tượng với lớp lông dày của chúng.
the rams charged across the field with great energy.
Những con cừu lao qua cánh đồng với rất nhiều năng lượng.
protecting the rams from predators is a constant concern.
Bảo vệ cừu khỏi những kẻ săn mồi là một mối quan tâm thường xuyên.
the rams competed fiercely for the ewes' attention.
Những con cừu cạnh tranh quyết liệt để giành được sự chú ý của cừu cái.
the sound of the rams' bleating echoed through the valley.
Tiếng kêu của những con cừu vang vọng khắp thung lũng.
the young rams were full of youthful exuberance.
Những con cừu non tràn đầy sự hăng hái của tuổi trẻ.
he carefully selected the rams for breeding purposes.
Anh ấy cẩn thận chọn những con cừu để phục vụ mục đích sinh sản.
the rams demonstrated their strength in a display of dominance.
Những con cừu thể hiện sức mạnh của chúng trong một màn thể hiện sự thống trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay