| số nhiều | ex-members |
ex-member benefits
lợi ích dành cho cựu thành viên
an ex-member
một cựu thành viên
ex-members only
chỉ dành cho cựu thành viên
ex-member discount
giảm giá dành cho cựu thành viên
became an ex-member
trở thành cựu thành viên
ex-member card
thẻ cựu thành viên
joining ex-members
tham gia cùng cựu thành viên
ex-member application
đơn đăng ký cựu thành viên
ex-member benefits
lợi ích dành cho cựu thành viên
an ex-member
một cựu thành viên
ex-members only
chỉ dành cho cựu thành viên
ex-member discount
giảm giá dành cho cựu thành viên
became an ex-member
trở thành cựu thành viên
ex-member card
thẻ cựu thành viên
joining ex-members
tham gia cùng cựu thành viên
ex-member application
đơn đăng ký cựu thành viên
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay