ex-soldiers returning
Vietnamese_translation
supporting ex-soldiers
Vietnamese_translation
ex-soldiers' benefits
Vietnamese_translation
hiring ex-soldiers
Vietnamese_translation
ex-soldier stories
Vietnamese_translation
ex-soldiers' plight
Vietnamese_translation
helping ex-soldiers
Vietnamese_translation
many ex-soldiers
Vietnamese_translation
ex-soldiers' skills
Vietnamese_translation
many ex-soldiers struggle to find employment after leaving the military.
Nhiều cựu chiến binh gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm sau khi rời quân đội.
the charity provides support services for ex-soldiers transitioning to civilian life.
Tổ từ thiện cung cấp các dịch vụ hỗ trợ cho các cựu chiến binh chuyển sang cuộc sống dân sự.
ex-soldiers often possess valuable leadership skills applicable in various industries.
Các cựu chiến binh thường có những kỹ năng lãnh đạo có giá trị có thể áp dụng trong nhiều ngành công nghiệp.
a growing number of ex-soldiers are starting their own businesses.
Ngày càng có nhiều cựu chiến binh bắt đầu kinh doanh của riêng mình.
the government offers specialized training programs for ex-soldiers.
Chính phủ cung cấp các chương trình đào tạo chuyên biệt cho các cựu chiến binh.
ex-soldiers frequently volunteer their time to help their communities.
Các cựu chiến binh thường xuyên tình nguyện thời gian của họ để giúp đỡ cộng đồng của họ.
the organization honored several ex-soldiers for their bravery and service.
Tổ chức đã vinh danh một số cựu chiến binh vì sự dũng cảm và phục vụ của họ.
ex-soldiers can benefit from mental health support to address ptsd.
Các cựu chiến binh có thể được hưởng lợi từ sự hỗ trợ về sức khỏe tinh thần để giải quyết chấn thương tâm lý.
the museum features exhibits showcasing the experiences of ex-soldiers.
Nhà bảo tàng có các triển lãm trưng bày kinh nghiệm của các cựu chiến binh.
ex-soldiers often form strong bonds with their former comrades.
Các cựu chiến binh thường tạo mối liên kết mạnh mẽ với những đồng đội cũ của họ.
the university provides scholarships specifically for ex-soldiers pursuing higher education.
Trường đại học cung cấp các học bổng dành riêng cho các cựu chiến binh theo đuổi giáo dục cao đẳng.
ex-soldiers returning
Vietnamese_translation
supporting ex-soldiers
Vietnamese_translation
ex-soldiers' benefits
Vietnamese_translation
hiring ex-soldiers
Vietnamese_translation
ex-soldier stories
Vietnamese_translation
ex-soldiers' plight
Vietnamese_translation
helping ex-soldiers
Vietnamese_translation
many ex-soldiers
Vietnamese_translation
ex-soldiers' skills
Vietnamese_translation
many ex-soldiers struggle to find employment after leaving the military.
Nhiều cựu chiến binh gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm sau khi rời quân đội.
the charity provides support services for ex-soldiers transitioning to civilian life.
Tổ từ thiện cung cấp các dịch vụ hỗ trợ cho các cựu chiến binh chuyển sang cuộc sống dân sự.
ex-soldiers often possess valuable leadership skills applicable in various industries.
Các cựu chiến binh thường có những kỹ năng lãnh đạo có giá trị có thể áp dụng trong nhiều ngành công nghiệp.
a growing number of ex-soldiers are starting their own businesses.
Ngày càng có nhiều cựu chiến binh bắt đầu kinh doanh của riêng mình.
the government offers specialized training programs for ex-soldiers.
Chính phủ cung cấp các chương trình đào tạo chuyên biệt cho các cựu chiến binh.
ex-soldiers frequently volunteer their time to help their communities.
Các cựu chiến binh thường xuyên tình nguyện thời gian của họ để giúp đỡ cộng đồng của họ.
the organization honored several ex-soldiers for their bravery and service.
Tổ chức đã vinh danh một số cựu chiến binh vì sự dũng cảm và phục vụ của họ.
ex-soldiers can benefit from mental health support to address ptsd.
Các cựu chiến binh có thể được hưởng lợi từ sự hỗ trợ về sức khỏe tinh thần để giải quyết chấn thương tâm lý.
the museum features exhibits showcasing the experiences of ex-soldiers.
Nhà bảo tàng có các triển lãm trưng bày kinh nghiệm của các cựu chiến binh.
ex-soldiers often form strong bonds with their former comrades.
Các cựu chiến binh thường tạo mối liên kết mạnh mẽ với những đồng đội cũ của họ.
the university provides scholarships specifically for ex-soldiers pursuing higher education.
Trường đại học cung cấp các học bổng dành riêng cho các cựu chiến binh theo đuổi giáo dục cao đẳng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now