exalter

[Mỹ]/ɪɡˈzɔːltə/
[Anh]/ɪɡˈzɔːltər/

Dịch

n. một người ca ngợi hoặc đề cao

Câu ví dụ

the poet served as a spiritual exalter of the nation's hopes.

nhà thơ đóng vai trò tôn vinh tinh thần của niềm hy vọng dân tộc.

music can be an emotional exalter that lifts weary souls.

âm nhạc có thể là một người tôn vinh cảm xúc có thể nâng đỡ những tâm hồn mệt mỏi.

she was known as the great exalter of traditional values.

bà được biết đến như một người tôn vinh những giá trị truyền thống vĩ đại.

the leader acted as an exalter of his people's courage.

nhà lãnh đạo đóng vai trò tôn vinh lòng dũng cảm của nhân dân.

the priest became a true exalter of faith in the community.

người linh mục trở thành một người tôn vinh chân thực đức tin trong cộng đồng.

art often serves as an exalter of human potential.

nghệ thuật thường đóng vai trò tôn vinh tiềm năng của con người.

he was called the exalter of liberty throughout the land.

ông được gọi là người tôn vinh tự do trên khắp vùng đất.

the teacher functioned as an exalter of young minds.

giáo viên đóng vai trò tôn vinh tâm trí của những người trẻ tuổi.

religious texts have always been exalter of the human spirit.

các văn bản tôn giáo luôn là những người tôn vinh tinh thần con người.

the mentor played the role of exalter and guide to his students.

người cố vấn đóng vai trò là người tôn vinh và hướng dẫn các học sinh của mình.

freedom fighters are the exalter of national dignity.

những người chiến đấu vì tự do là những người tôn vinh phẩm giá dân tộc.

the ancient philosopher was an exalter of wisdom and virtue.

nhà triết học cổ đại là một người tôn vinh trí tuệ và đức hạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay