| số nhiều | exarches |
exarch of constantinople
người quản trị Constantinople
exarchate of cyprus
nguyên khu vực quản trị của đảo Síp
exarch of bulgaria
người quản trị Bulgaria
exarchal authority
thẩm quyền của người quản trị
exarchal jurisdiction
phạm vi quyền xét xử của người quản trị
exarchal see
tòa giám mục của người quản trị
exarchal council
hội đồng của người quản trị
exarchal office
văn phòng của người quản trị
exarchal residence
nơi ở của người quản trị
exarchal mission
sứ mệnh của người quản trị
the exarch visited the region to assess local needs.
Người quản trị đã đến thăm khu vực để đánh giá nhu cầu địa phương.
the exarch's authority extended over several dioceses.
Quyền lực của người quản trị mở rộng trên nhiều giáo phận.
many believed the exarch was a key figure in the church.
Nhiều người tin rằng người quản trị là một nhân vật chủ chốt trong nhà thờ.
the exarch made a speech about community service.
Người quản trị đã có bài phát biểu về công tác phục vụ cộng đồng.
during the meeting, the exarch discussed future plans.
Trong cuộc họp, người quản trị đã thảo luận về kế hoạch tương lai.
the exarch's role is vital for maintaining unity.
Vai trò của người quản trị vô cùng quan trọng để duy trì sự đoàn kết.
the community looked up to the exarch for guidance.
Cộng đồng luôn coi người quản trị là chỗ dựa để được hướng dẫn.
the exarch's residence was a place of hospitality.
Nơi ở của người quản trị là một nơi đón tiếp nồng nhiệt.
many followers attended the exarch's annual gathering.
Nhiều tín đồ đã tham dự buổi gặp mặt thường niên của người quản trị.
the exarch emphasized the importance of education.
Người quản trị nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.
exarch of constantinople
người quản trị Constantinople
exarchate of cyprus
nguyên khu vực quản trị của đảo Síp
exarch of bulgaria
người quản trị Bulgaria
exarchal authority
thẩm quyền của người quản trị
exarchal jurisdiction
phạm vi quyền xét xử của người quản trị
exarchal see
tòa giám mục của người quản trị
exarchal council
hội đồng của người quản trị
exarchal office
văn phòng của người quản trị
exarchal residence
nơi ở của người quản trị
exarchal mission
sứ mệnh của người quản trị
the exarch visited the region to assess local needs.
Người quản trị đã đến thăm khu vực để đánh giá nhu cầu địa phương.
the exarch's authority extended over several dioceses.
Quyền lực của người quản trị mở rộng trên nhiều giáo phận.
many believed the exarch was a key figure in the church.
Nhiều người tin rằng người quản trị là một nhân vật chủ chốt trong nhà thờ.
the exarch made a speech about community service.
Người quản trị đã có bài phát biểu về công tác phục vụ cộng đồng.
during the meeting, the exarch discussed future plans.
Trong cuộc họp, người quản trị đã thảo luận về kế hoạch tương lai.
the exarch's role is vital for maintaining unity.
Vai trò của người quản trị vô cùng quan trọng để duy trì sự đoàn kết.
the community looked up to the exarch for guidance.
Cộng đồng luôn coi người quản trị là chỗ dựa để được hướng dẫn.
the exarch's residence was a place of hospitality.
Nơi ở của người quản trị là một nơi đón tiếp nồng nhiệt.
many followers attended the exarch's annual gathering.
Nhiều tín đồ đã tham dự buổi gặp mặt thường niên của người quản trị.
the exarch emphasized the importance of education.
Người quản trị nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay