excavationists working
các nhà khai quật đang làm việc
excavationists found
các nhà khai quật đã tìm thấy
excavationists researching
các nhà khai quật đang nghiên cứu
excavationists exploring
các nhà khai quật đang khám phá
excavationists analyzing
các nhà khai quật đang phân tích
the excavationists carefully brushed away the dirt to reveal ancient pottery shards.
Các nhà khai quật cẩn thận quét sạch đất để lộ ra những mảnh gốm cổ.
funding for the excavationists' project was secured through a generous grant.
Tài chính cho dự án của các nhà khai quật đã được đảm bảo thông qua một khoản tài trợ hào phóng.
experienced excavationists were needed to lead the dig at the roman site.
Cần có các nhà khai quật có kinh nghiệm để dẫn dắt cuộc khai quật tại khu di tích La Mã.
the excavationists faced numerous challenges, including extreme heat and difficult terrain.
Các nhà khai quật phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm thời tiết cực nóng và địa hình hiểm trở.
young volunteers often assist the excavationists in sifting through the soil.
Các tình nguyện viên trẻ thường giúp các nhà khai quật sàng lọc đất.
the excavationists meticulously documented each artifact found during the dig.
Các nhà khai quật đã ghi chép cẩn thận từng hiện vật được tìm thấy trong quá trình khai quật.
a team of excavationists spent months uncovering the lost city beneath the desert sands.
Một nhóm các nhà khai quật đã dành nhiều tháng để khai quật thành phố bị lãng quên dưới cát sa mạc.
the excavationists used ground-penetrating radar to locate potential burial sites.
Các nhà khai quật sử dụng radar xuyên đất để xác định các khu vực có thể là khu mộ.
the excavationists celebrated a significant discovery: a well-preserved mosaic floor.
Các nhà khai quật đã ăn mừng một phát hiện quan trọng: một nền gạch khảm được bảo tồn tốt.
the excavationists' work provides valuable insights into the region's history.
Công việc của các nhà khai quật cung cấp những hiểu biết quý giá về lịch sử khu vực.
the excavationists collaborated with local historians to interpret their findings.
Các nhà khai quật hợp tác với các nhà sử học địa phương để diễn giải các phát hiện của họ.
excavationists working
các nhà khai quật đang làm việc
excavationists found
các nhà khai quật đã tìm thấy
excavationists researching
các nhà khai quật đang nghiên cứu
excavationists exploring
các nhà khai quật đang khám phá
excavationists analyzing
các nhà khai quật đang phân tích
the excavationists carefully brushed away the dirt to reveal ancient pottery shards.
Các nhà khai quật cẩn thận quét sạch đất để lộ ra những mảnh gốm cổ.
funding for the excavationists' project was secured through a generous grant.
Tài chính cho dự án của các nhà khai quật đã được đảm bảo thông qua một khoản tài trợ hào phóng.
experienced excavationists were needed to lead the dig at the roman site.
Cần có các nhà khai quật có kinh nghiệm để dẫn dắt cuộc khai quật tại khu di tích La Mã.
the excavationists faced numerous challenges, including extreme heat and difficult terrain.
Các nhà khai quật phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm thời tiết cực nóng và địa hình hiểm trở.
young volunteers often assist the excavationists in sifting through the soil.
Các tình nguyện viên trẻ thường giúp các nhà khai quật sàng lọc đất.
the excavationists meticulously documented each artifact found during the dig.
Các nhà khai quật đã ghi chép cẩn thận từng hiện vật được tìm thấy trong quá trình khai quật.
a team of excavationists spent months uncovering the lost city beneath the desert sands.
Một nhóm các nhà khai quật đã dành nhiều tháng để khai quật thành phố bị lãng quên dưới cát sa mạc.
the excavationists used ground-penetrating radar to locate potential burial sites.
Các nhà khai quật sử dụng radar xuyên đất để xác định các khu vực có thể là khu mộ.
the excavationists celebrated a significant discovery: a well-preserved mosaic floor.
Các nhà khai quật đã ăn mừng một phát hiện quan trọng: một nền gạch khảm được bảo tồn tốt.
the excavationists' work provides valuable insights into the region's history.
Công việc của các nhà khai quật cung cấp những hiểu biết quý giá về lịch sử khu vực.
the excavationists collaborated with local historians to interpret their findings.
Các nhà khai quật hợp tác với các nhà sử học địa phương để diễn giải các phát hiện của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay