exceedingly

[Mỹ]/ɪkˈsiːdɪŋli/
[Anh]/ɪkˈsiːdɪŋli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. cực kỳ, ở mức độ lớn, quá mức, ở mức độ rất cao.

Cụm từ & Cách kết hợp

exceedingly high

cực kỳ cao

exceedingly rare

cực kỳ hiếm

Câu ví dụ

They were exceedingly kind.

Họ rất tử tế.

Michael drove exceedingly fast.

Michael lái xe rất nhanh.

He drove exceedingly fast.

Anh ấy lái xe rất nhanh.

the team played exceedingly well.

Đội đã chơi rất tốt.

his turnout was exceedingly elegant.

Sự xuất hiện của anh ấy rất thanh lịch.

The scenery in Switzerland is exceedingly attractive to the tourists from the whole world.

Phong cảnh ở Thụy Sĩ vô cùng hấp dẫn đối với khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.

That elderly gentleman was exceedingly on jump, as nervous as a man well could be.

Người đàn ông lớn tuổi đó vô cùng bồn chồn, như một người đàn ông có thể bồn chồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay