exceptionality in education
sự đặc biệt trong giáo dục
exceptionality of talent
sự đặc biệt của tài năng
exceptionality of performance
sự đặc biệt của hiệu suất
exceptionality in behavior
sự đặc biệt trong hành vi
exceptionality of individuals
sự đặc biệt của các cá nhân
exceptionality in society
sự đặc biệt trong xã hội
exceptionality of experience
sự đặc biệt của kinh nghiệm
exceptionality of culture
sự đặc biệt của văn hóa
exceptionality in thinking
sự đặc biệt trong tư duy
exceptionality of achievements
sự đặc biệt của thành tựu
her exceptionality in mathematics earned her a scholarship.
tài năng đặc biệt của cô trong toán học đã giúp cô có được học bổng.
we should celebrate the exceptionality of diverse talents.
chúng ta nên ăn mừng sự đặc biệt của những tài năng đa dạng.
his exceptionality was recognized by his peers.
tài năng đặc biệt của anh ấy đã được bạn bè công nhận.
exceptionality often comes with unique challenges.
tài năng đặc biệt thường đi kèm với những thử thách độc đáo.
the program aims to support students with exceptionality.
chương trình hướng đến hỗ trợ học sinh có tài năng đặc biệt.
her exceptionality in leadership inspired many.
tài năng đặc biệt của cô trong vai trò lãnh đạo đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
recognizing exceptionality can lead to greater opportunities.
việc công nhận tài năng đặc biệt có thể dẫn đến nhiều cơ hội hơn.
he spoke about the exceptionality of cultural diversity.
anh ấy đã nói về sự đặc biệt của sự đa dạng văn hóa.
exceptionality should be nurtured and encouraged.
tài năng đặc biệt nên được nuôi dưỡng và khuyến khích.
they organized a conference to discuss the concept of exceptionality.
họ đã tổ chức một hội nghị để thảo luận về khái niệm tài năng đặc biệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay