excerpting text
trích đoạn văn bản
excerpting quotes
trích dẫn
excerpting passages
trích đoạn
excerpting material
trích xuất tài liệu
excerpting chapters
trích xuất chương
excerpting articles
trích xuất bài viết
excerpting information
trích xuất thông tin
excerpting data
trích xuất dữ liệu
excerpting notes
trích xuất ghi chú
excerpting content
trích xuất nội dung
the author is excerpting passages from his latest book.
tác giả đang trích đoạn các đoạn văn từ cuốn sách mới nhất của mình.
she is excerpting key points from the lecture for her notes.
cô ấy đang trích những điểm chính từ bài giảng để ghi chú.
excerpting information from various sources can be time-consuming.
việc trích thông tin từ nhiều nguồn khác nhau có thể tốn thời gian.
the journalist is excerpting interviews for the article.
nhà báo đang trích các cuộc phỏng vấn cho bài viết.
he spent hours excerpting relevant data for his research.
anh ấy đã dành hàng giờ để trích dữ liệu liên quan cho nghiên cứu của mình.
excerpting quotes from famous authors can enhance your writing.
việc trích những câu nói từ các tác giả nổi tiếng có thể nâng cao khả năng viết của bạn.
we are excerpting the most impactful moments from the film.
chúng tôi đang trích những khoảnh khắc tác động nhất từ bộ phim.
the teacher is excerpting chapters from the textbook for the students.
giáo viên đang trích các chương từ sách giáo khoa cho học sinh.
they are excerpting highlights from the conference to share online.
họ đang trích những điểm nổi bật từ hội nghị để chia sẻ trực tuyến.
excerpting relevant sections from the report is essential for clarity.
việc trích những phần liên quan từ báo cáo là điều cần thiết để đảm bảo sự rõ ràng.
excerpting text
trích đoạn văn bản
excerpting quotes
trích dẫn
excerpting passages
trích đoạn
excerpting material
trích xuất tài liệu
excerpting chapters
trích xuất chương
excerpting articles
trích xuất bài viết
excerpting information
trích xuất thông tin
excerpting data
trích xuất dữ liệu
excerpting notes
trích xuất ghi chú
excerpting content
trích xuất nội dung
the author is excerpting passages from his latest book.
tác giả đang trích đoạn các đoạn văn từ cuốn sách mới nhất của mình.
she is excerpting key points from the lecture for her notes.
cô ấy đang trích những điểm chính từ bài giảng để ghi chú.
excerpting information from various sources can be time-consuming.
việc trích thông tin từ nhiều nguồn khác nhau có thể tốn thời gian.
the journalist is excerpting interviews for the article.
nhà báo đang trích các cuộc phỏng vấn cho bài viết.
he spent hours excerpting relevant data for his research.
anh ấy đã dành hàng giờ để trích dữ liệu liên quan cho nghiên cứu của mình.
excerpting quotes from famous authors can enhance your writing.
việc trích những câu nói từ các tác giả nổi tiếng có thể nâng cao khả năng viết của bạn.
we are excerpting the most impactful moments from the film.
chúng tôi đang trích những khoảnh khắc tác động nhất từ bộ phim.
the teacher is excerpting chapters from the textbook for the students.
giáo viên đang trích các chương từ sách giáo khoa cho học sinh.
they are excerpting highlights from the conference to share online.
họ đang trích những điểm nổi bật từ hội nghị để chia sẻ trực tuyến.
excerpting relevant sections from the report is essential for clarity.
việc trích những phần liên quan từ báo cáo là điều cần thiết để đảm bảo sự rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay