excitations

[Mỹ]/[ˌeksɪˈteɪʃənz]/
[Anh]/[ˌeksɪˈteɪʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một trạng thái phấn khích; một cảm giác hăng hái hoặc nhiệt tình mãnh liệt.; Một nguyên nhân gây phấn khích; điều gì đó kích thích hoặc khơi gợi.; Trong vật lý, sự gia tăng đột ngột về năng lượng trong một hệ thống.; Trong khoa học thần kinh, một tín hiệu được truyền bởi một tế bào thần kinh.

Cụm từ & Cách kết hợp

neural excitations

Vietnamese_translation

sensory excitations

Vietnamese_translation

cardiac excitations

Vietnamese_translation

complex excitations

Vietnamese_translation

excitations arise

Vietnamese_translation

excitations spread

Vietnamese_translation

excitations diminish

Vietnamese_translation

measuring excitations

Vietnamese_translation

pattern excitations

Vietnamese_translation

initial excitations

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the drug produced powerful excitations in the brain.

Thuốc đã tạo ra những kích thích mạnh mẽ trong não.

we studied the neural excitations caused by the stimulus.

Chúng tôi đã nghiên cứu những kích thích thần kinh do kích thích gây ra.

the concert's vibrant music created exciting excitations in the crowd.

Nhạc sống động của buổi hòa nhạc đã tạo ra những kích thích thú vị trong đám đông.

the team's victory sparked widespread celebrations and excitations.

Chiến thắng của đội đã gây ra những cuộc ăn mừng và kích thích lan rộng.

understanding these excitations is crucial for neuroscience research.

Hiểu những kích thích này là rất quan trọng cho nghiên cứu khoa học thần kinh.

the artist aimed to evoke emotional excitations through their paintings.

Nghệ sĩ hướng tới việc gợi lên những kích thích cảm xúc thông qua các bức tranh của họ.

the experiment measured the electrical excitations in the tissue.

Thí nghiệm đã đo lường các kích thích điện trong mô.

unexpected excitations can sometimes lead to unpredictable behavior.

Những kích thích bất ngờ đôi khi có thể dẫn đến hành vi khó đoán.

the speaker's passionate delivery generated palpable excitations in the audience.

Cách trình bày nhiệt tình của diễn giả đã tạo ra những kích thích rõ rệt trong khán giả.

the researchers analyzed the patterns of excitatory excitations.

Các nhà nghiên cứu đã phân tích các mô hình kích thích.

the film's suspenseful plot built intense excitations throughout.

Cốt truyện căng thẳng của bộ phim đã tạo ra những kích thích mãnh liệt trong suốt bộ phim.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay