excogitated plan
kế hoạch được suy nghĩ kỹ lưỡng
excogitated theory
thuyết được suy nghĩ kỹ lưỡng
excogitated idea
ý tưởng được suy nghĩ kỹ lưỡng
excogitated solution
giải pháp được suy nghĩ kỹ lưỡng
excogitated strategy
chiến lược được suy nghĩ kỹ lưỡng
excogitated concept
khái niệm được suy nghĩ kỹ lưỡng
excogitated approach
phương pháp tiếp cận được suy nghĩ kỹ lưỡng
excogitated design
thiết kế được suy nghĩ kỹ lưỡng
excogitated framework
khung được suy nghĩ kỹ lưỡng
excogitated model
mô hình được suy nghĩ kỹ lưỡng
she excogitated a new strategy for the project.
Cô ấy đã dày công suy nghĩ ra một chiến lược mới cho dự án.
the scientist excogitated a groundbreaking theory.
Nhà khoa học đã dày công suy nghĩ ra một lý thuyết đột phá.
he excogitated a plan to improve efficiency.
Anh ấy đã dày công suy nghĩ ra một kế hoạch để cải thiện hiệu quả.
they excogitated several solutions to the problem.
Họ đã dày công suy nghĩ ra nhiều giải pháp cho vấn đề.
the artist excogitated a unique design for the sculpture.
Nghệ sĩ đã dày công suy nghĩ ra một thiết kế độc đáo cho bức điêu khắc.
after much thought, she excogitated a clever response.
Sau nhiều suy nghĩ, cô ấy đã dày công suy nghĩ ra một câu trả lời thông minh.
he excogitated a method to enhance learning.
Anh ấy đã dày công suy nghĩ ra một phương pháp để nâng cao hiệu quả học tập.
the team excogitated innovative ideas during the meeting.
Trong cuộc họp, nhóm đã dày công suy nghĩ ra những ý tưởng sáng tạo.
she excogitated a way to streamline the process.
Cô ấy đã dày công suy nghĩ ra một cách để hợp lý hóa quy trình.
they excogitated a marketing campaign to attract customers.
Họ đã dày công suy nghĩ ra một chiến dịch marketing để thu hút khách hàng.
excogitated plan
kế hoạch được suy nghĩ kỹ lưỡng
excogitated theory
thuyết được suy nghĩ kỹ lưỡng
excogitated idea
ý tưởng được suy nghĩ kỹ lưỡng
excogitated solution
giải pháp được suy nghĩ kỹ lưỡng
excogitated strategy
chiến lược được suy nghĩ kỹ lưỡng
excogitated concept
khái niệm được suy nghĩ kỹ lưỡng
excogitated approach
phương pháp tiếp cận được suy nghĩ kỹ lưỡng
excogitated design
thiết kế được suy nghĩ kỹ lưỡng
excogitated framework
khung được suy nghĩ kỹ lưỡng
excogitated model
mô hình được suy nghĩ kỹ lưỡng
she excogitated a new strategy for the project.
Cô ấy đã dày công suy nghĩ ra một chiến lược mới cho dự án.
the scientist excogitated a groundbreaking theory.
Nhà khoa học đã dày công suy nghĩ ra một lý thuyết đột phá.
he excogitated a plan to improve efficiency.
Anh ấy đã dày công suy nghĩ ra một kế hoạch để cải thiện hiệu quả.
they excogitated several solutions to the problem.
Họ đã dày công suy nghĩ ra nhiều giải pháp cho vấn đề.
the artist excogitated a unique design for the sculpture.
Nghệ sĩ đã dày công suy nghĩ ra một thiết kế độc đáo cho bức điêu khắc.
after much thought, she excogitated a clever response.
Sau nhiều suy nghĩ, cô ấy đã dày công suy nghĩ ra một câu trả lời thông minh.
he excogitated a method to enhance learning.
Anh ấy đã dày công suy nghĩ ra một phương pháp để nâng cao hiệu quả học tập.
the team excogitated innovative ideas during the meeting.
Trong cuộc họp, nhóm đã dày công suy nghĩ ra những ý tưởng sáng tạo.
she excogitated a way to streamline the process.
Cô ấy đã dày công suy nghĩ ra một cách để hợp lý hóa quy trình.
they excogitated a marketing campaign to attract customers.
Họ đã dày công suy nghĩ ra một chiến dịch marketing để thu hút khách hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay