| số nhiều | excoriations |
public excoriation
sự chỉ trích công khai
excoriation of policy
sự chỉ trích chính sách
excoriation of conduct
sự chỉ trích hành vi
excoriation of leadership
sự chỉ trích lãnh đạo
excoriation of practices
sự chỉ trích các phương pháp
excoriation of decisions
sự chỉ trích các quyết định
excoriation of actions
sự chỉ trích các hành động
excoriation of ethics
sự chỉ trích đạo đức
excoriation of statements
sự chỉ trích các phát biểu
excoriation of behavior
sự chỉ trích hành vi
his excoriation of the policy was well-received by the audience.
Lời chỉ trích mạnh mẽ của anh ấy về chính sách đã được khán giả đón nhận tốt.
the article included an excoriation of the company's unethical practices.
Bài viết bao gồm lời chỉ trích mạnh mẽ về những hành vi phi đạo đức của công ty.
she faced excoriation from critics for her latest film.
Cô ấy phải đối mặt với những lời chỉ trích gay gắt từ các nhà phê bình về bộ phim mới nhất của mình.
his excoriation of the government highlighted many issues.
Lời chỉ trích mạnh mẽ của anh ấy về chính phủ đã làm nổi bật nhiều vấn đề.
the excoriation in the review left the author devastated.
Những lời chỉ trích gay gắt trong bài đánh giá khiến tác giả thất vọng.
her excoriation of the novel made it clear she did not enjoy it.
Lời chỉ trích của cô ấy về cuốn tiểu thuyết cho thấy rõ ràng là cô ấy không thích nó.
the politician's excoriation of his opponent was widely reported.
Lời chỉ trích của chính trị gia về đối thủ của mình đã được báo cáo rộng rãi.
his excoriation of the media's coverage was passionate and intense.
Lời chỉ trích mạnh mẽ và đầy nhiệt huyết của anh ấy về cách truyền thông đưa tin.
the excoriation of the flawed report led to an investigation.
Những lời chỉ trích về báo cáo sai sót đã dẫn đến một cuộc điều tra.
she issued an excoriation of the injustice in the system.
Cô ấy đưa ra lời chỉ trích mạnh mẽ về sự bất công trong hệ thống.
public excoriation
sự chỉ trích công khai
excoriation of policy
sự chỉ trích chính sách
excoriation of conduct
sự chỉ trích hành vi
excoriation of leadership
sự chỉ trích lãnh đạo
excoriation of practices
sự chỉ trích các phương pháp
excoriation of decisions
sự chỉ trích các quyết định
excoriation of actions
sự chỉ trích các hành động
excoriation of ethics
sự chỉ trích đạo đức
excoriation of statements
sự chỉ trích các phát biểu
excoriation of behavior
sự chỉ trích hành vi
his excoriation of the policy was well-received by the audience.
Lời chỉ trích mạnh mẽ của anh ấy về chính sách đã được khán giả đón nhận tốt.
the article included an excoriation of the company's unethical practices.
Bài viết bao gồm lời chỉ trích mạnh mẽ về những hành vi phi đạo đức của công ty.
she faced excoriation from critics for her latest film.
Cô ấy phải đối mặt với những lời chỉ trích gay gắt từ các nhà phê bình về bộ phim mới nhất của mình.
his excoriation of the government highlighted many issues.
Lời chỉ trích mạnh mẽ của anh ấy về chính phủ đã làm nổi bật nhiều vấn đề.
the excoriation in the review left the author devastated.
Những lời chỉ trích gay gắt trong bài đánh giá khiến tác giả thất vọng.
her excoriation of the novel made it clear she did not enjoy it.
Lời chỉ trích của cô ấy về cuốn tiểu thuyết cho thấy rõ ràng là cô ấy không thích nó.
the politician's excoriation of his opponent was widely reported.
Lời chỉ trích của chính trị gia về đối thủ của mình đã được báo cáo rộng rãi.
his excoriation of the media's coverage was passionate and intense.
Lời chỉ trích mạnh mẽ và đầy nhiệt huyết của anh ấy về cách truyền thông đưa tin.
the excoriation of the flawed report led to an investigation.
Những lời chỉ trích về báo cáo sai sót đã dẫn đến một cuộc điều tra.
she issued an excoriation of the injustice in the system.
Cô ấy đưa ra lời chỉ trích mạnh mẽ về sự bất công trong hệ thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay