excreta

[Mỹ]/ɪk'skriːtə/
[Anh]/ɪk'skritə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất thải

Câu ví dụ

The toilet is clogged with excreta.

Bồn cầu bị tắc vì chất thải.

Proper disposal of excreta is essential for maintaining hygiene.

Xử lý chất thải đúng cách là điều cần thiết để duy trì vệ sinh.

Flies are attracted to excreta and garbage.

Ruồi bị thu hút bởi chất thải và rác.

The spread of diseases can be prevented by managing excreta properly.

Có thể ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật bằng cách quản lý chất thải đúng cách.

Animals instinctively bury their excreta to hide their scent.

Động vật bản năng chôn chất thải của chúng để che giấu mùi hương.

The presence of excreta in the water source can lead to contamination.

Sự có mặt của chất thải trong nguồn nước có thể dẫn đến ô nhiễm.

Excreta should be disposed of in designated areas to avoid environmental pollution.

Chất thải nên được xử lý ở những khu vực được chỉ định để tránh ô nhiễm môi trường.

Regular cleaning of pet excreta is necessary to maintain a clean living environment.

Vệ sinh thường xuyên chất thải của thú cưng là cần thiết để duy trì môi trường sống sạch sẽ.

Improper disposal of human excreta can lead to the spread of diseases in communities.

Xử lý chất thải của con người không đúng cách có thể dẫn đến sự lây lan của bệnh tật trong cộng đồng.

The smell of excreta filled the room, making it unbearable to stay inside.

Mùi chất thải tràn ngập căn phòng, khiến không thể chịu đựng được.

Ví dụ thực tế

The method of auscultation and olfaction means listening to the voice (including speaking, respiration, coughing, vomiting, hiccup, belching, sighing, sneezing and borborygmus) and smelling the odors emitted from the patient as well as the secreta and excreta.

Phương pháp thính phân và khứu giác có nghĩa là lắng nghe giọng nói (bao gồm cả nói, thở, ho, nôn mửa, hic, ợ, thở dài, hắt hơi và nhu động ruột) và ngửi các mùi phát ra từ bệnh nhân cũng như các dịch tiết và chất thải.

Nguồn: Traditional Chinese Medicine English Text and New Words

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay