excruciator of pain
người gây ra nỗi đau đớn kinh hoàng
excruciator of souls
người gây ra nỗi đau khổ cho linh hồn
excruciator of thoughts
người gây ra nỗi đau khổ cho những suy nghĩ
excruciator of joy
người gây ra nỗi đau khổ cho niềm vui
excruciator of time
người gây ra nỗi đau khổ cho thời gian
excruciator of dreams
người gây ra nỗi đau khổ cho những giấc mơ
excruciator of love
người gây ra nỗi đau khổ cho tình yêu
excruciator of hope
người gây ra nỗi đau khổ cho hy vọng
excruciator of fate
người gây ra nỗi đau khổ cho số phận
excruciator of existence
người gây ra nỗi đau khổ cho sự tồn tại
the excruciator of pain can be overwhelming at times.
những cơn đau giày gữa có thể quá sức chịu đựng đôi khi.
he felt like an excruciator during the intense workout.
anh cảm thấy như một người chịu đau trong quá trình tập luyện cường độ cao.
the movie portrayed the excruciator of emotions beautifully.
phim đã khắc họa nỗi đau khổ của cảm xúc một cách tuyệt đẹp.
she described the excruciator of waiting for results.
cô ấy mô tả nỗi đau khổ khi chờ đợi kết quả.
his words were an excruciator to her heart.
lời nói của anh ấy là một nỗi đau đối với trái tim cô ấy.
the excruciator of doubt lingered in his mind.
sự đau khổ của nghi ngờ ám ảnh tâm trí anh ấy.
facing the excruciator of failure is tough.
đối mặt với nỗi đau khổ của sự thất bại là điều khó khăn.
the excruciator of guilt haunted her every day.
sự đau khổ của tội lỗi ám ảnh cô ấy mỗi ngày.
he became an excruciator of joy in her life.
anh trở thành niềm vui trong cuộc đời cô ấy.
they fought against the excruciator of their fears.
họ chiến đấu chống lại nỗi đau khổ của nỗi sợ hãi của họ.
excruciator of pain
người gây ra nỗi đau đớn kinh hoàng
excruciator of souls
người gây ra nỗi đau khổ cho linh hồn
excruciator of thoughts
người gây ra nỗi đau khổ cho những suy nghĩ
excruciator of joy
người gây ra nỗi đau khổ cho niềm vui
excruciator of time
người gây ra nỗi đau khổ cho thời gian
excruciator of dreams
người gây ra nỗi đau khổ cho những giấc mơ
excruciator of love
người gây ra nỗi đau khổ cho tình yêu
excruciator of hope
người gây ra nỗi đau khổ cho hy vọng
excruciator of fate
người gây ra nỗi đau khổ cho số phận
excruciator of existence
người gây ra nỗi đau khổ cho sự tồn tại
the excruciator of pain can be overwhelming at times.
những cơn đau giày gữa có thể quá sức chịu đựng đôi khi.
he felt like an excruciator during the intense workout.
anh cảm thấy như một người chịu đau trong quá trình tập luyện cường độ cao.
the movie portrayed the excruciator of emotions beautifully.
phim đã khắc họa nỗi đau khổ của cảm xúc một cách tuyệt đẹp.
she described the excruciator of waiting for results.
cô ấy mô tả nỗi đau khổ khi chờ đợi kết quả.
his words were an excruciator to her heart.
lời nói của anh ấy là một nỗi đau đối với trái tim cô ấy.
the excruciator of doubt lingered in his mind.
sự đau khổ của nghi ngờ ám ảnh tâm trí anh ấy.
facing the excruciator of failure is tough.
đối mặt với nỗi đau khổ của sự thất bại là điều khó khăn.
the excruciator of guilt haunted her every day.
sự đau khổ của tội lỗi ám ảnh cô ấy mỗi ngày.
he became an excruciator of joy in her life.
anh trở thành niềm vui trong cuộc đời cô ấy.
they fought against the excruciator of their fears.
họ chiến đấu chống lại nỗi đau khổ của nỗi sợ hãi của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay