| số nhiều | excursuss |
brief excursus
cuộc đi sơ bộ
historical excursus
cuộc đi sơ bộ mang tính lịch sử
excursus on
cuộc đi sơ bộ về
excursus into
cuộc đi sơ bộ vào
excursus regarding
cuộc đi sơ bộ liên quan đến
short excursus
cuộc đi ngắn
philosophical excursus
cuộc đi sơ bộ triết học
excursus example
ví dụ về cuộc đi sơ bộ
excursus section
phần cuộc đi sơ bộ
excursus note
ghi chú về cuộc đi sơ bộ
in his lecture, he included an excursus on the history of art.
trong bài giảng của mình, ông đã đưa vào một đoạn lạc đề về lịch sử nghệ thuật.
the book contains an interesting excursus on the philosophy of science.
cuốn sách chứa đựng một đoạn lạc đề thú vị về triết học khoa học.
she often goes on an excursus about her travels.
cô ấy thường xuyên lạc đề về những chuyến đi của mình.
his essay featured an excursus on modern technology.
bài luận của anh ấy có một đoạn lạc đề về công nghệ hiện đại.
the professor's excursus on cultural differences was enlightening.
đoạn lạc đề của giáo sư về sự khác biệt văn hóa rất thú vị.
during the discussion, she made a brief excursus into historical context.
trong suốt cuộc thảo luận, cô ấy đã đưa ra một đoạn lạc đề ngắn gọn về bối cảnh lịch sử.
the film included an excursus into the director's inspirations.
phim có một đoạn lạc đề về những nguồn cảm hứng của đạo diễn.
his book is not just a story, but also an excursus into human nature.
cuốn sách của anh ấy không chỉ là một câu chuyện, mà còn là một đoạn lạc đề về bản chất con người.
the presentation had an excursus on environmental issues.
bài thuyết trình có một đoạn lạc đề về các vấn đề môi trường.
she provided an excursus on the impact of social media.
cô ấy cung cấp một đoạn lạc đề về tác động của mạng xã hội.
brief excursus
cuộc đi sơ bộ
historical excursus
cuộc đi sơ bộ mang tính lịch sử
excursus on
cuộc đi sơ bộ về
excursus into
cuộc đi sơ bộ vào
excursus regarding
cuộc đi sơ bộ liên quan đến
short excursus
cuộc đi ngắn
philosophical excursus
cuộc đi sơ bộ triết học
excursus example
ví dụ về cuộc đi sơ bộ
excursus section
phần cuộc đi sơ bộ
excursus note
ghi chú về cuộc đi sơ bộ
in his lecture, he included an excursus on the history of art.
trong bài giảng của mình, ông đã đưa vào một đoạn lạc đề về lịch sử nghệ thuật.
the book contains an interesting excursus on the philosophy of science.
cuốn sách chứa đựng một đoạn lạc đề thú vị về triết học khoa học.
she often goes on an excursus about her travels.
cô ấy thường xuyên lạc đề về những chuyến đi của mình.
his essay featured an excursus on modern technology.
bài luận của anh ấy có một đoạn lạc đề về công nghệ hiện đại.
the professor's excursus on cultural differences was enlightening.
đoạn lạc đề của giáo sư về sự khác biệt văn hóa rất thú vị.
during the discussion, she made a brief excursus into historical context.
trong suốt cuộc thảo luận, cô ấy đã đưa ra một đoạn lạc đề ngắn gọn về bối cảnh lịch sử.
the film included an excursus into the director's inspirations.
phim có một đoạn lạc đề về những nguồn cảm hứng của đạo diễn.
his book is not just a story, but also an excursus into human nature.
cuốn sách của anh ấy không chỉ là một câu chuyện, mà còn là một đoạn lạc đề về bản chất con người.
the presentation had an excursus on environmental issues.
bài thuyết trình có một đoạn lạc đề về các vấn đề môi trường.
she provided an excursus on the impact of social media.
cô ấy cung cấp một đoạn lạc đề về tác động của mạng xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay