executant role
vai trò của người thực hiện
executant duties
nhiệm vụ của người thực hiện
executant agreement
thỏa thuận của người thực hiện
executant tasks
nhiệm vụ của người thực hiện
executant obligations
nghĩa vụ của người thực hiện
executant responsibilities
trách nhiệm của người thực hiện
executant signature
chữ ký của người thực hiện
executant instructions
hướng dẫn của người thực hiện
executant performance
hiệu suất của người thực hiện
executant consent
sự đồng ý của người thực hiện
the executant of the project must adhere to the guidelines.
người thực hiện dự án phải tuân thủ các hướng dẫn.
each executant is responsible for their own tasks.
mỗi người thực hiện đều chịu trách nhiệm cho các nhiệm vụ của riêng họ.
the executant presented the final report to the committee.
người thực hiện đã trình bày báo cáo cuối cùng cho hội đồng.
as an executant, you need to manage your time effectively.
với tư cách là người thực hiện, bạn cần quản lý thời gian hiệu quả.
the executant demonstrated exceptional skills during the presentation.
người thực hiện đã thể hiện những kỹ năng vượt trội trong suốt buổi thuyết trình.
it is crucial for the executant to follow the specified procedures.
rất quan trọng đối với người thực hiện để tuân theo các quy trình đã chỉ định.
the executant's performance was evaluated by the supervisor.
hiệu suất của người thực hiện đã được đánh giá bởi người giám sát.
the executant must communicate effectively with the team.
người thực hiện phải giao tiếp hiệu quả với nhóm.
feedback was given to the executant to improve their work.
phản hồi đã được đưa cho người thực hiện để cải thiện công việc của họ.
as an executant, understanding the objectives is essential.
với tư cách là người thực hiện, việc hiểu rõ các mục tiêu là điều cần thiết.
executant role
vai trò của người thực hiện
executant duties
nhiệm vụ của người thực hiện
executant agreement
thỏa thuận của người thực hiện
executant tasks
nhiệm vụ của người thực hiện
executant obligations
nghĩa vụ của người thực hiện
executant responsibilities
trách nhiệm của người thực hiện
executant signature
chữ ký của người thực hiện
executant instructions
hướng dẫn của người thực hiện
executant performance
hiệu suất của người thực hiện
executant consent
sự đồng ý của người thực hiện
the executant of the project must adhere to the guidelines.
người thực hiện dự án phải tuân thủ các hướng dẫn.
each executant is responsible for their own tasks.
mỗi người thực hiện đều chịu trách nhiệm cho các nhiệm vụ của riêng họ.
the executant presented the final report to the committee.
người thực hiện đã trình bày báo cáo cuối cùng cho hội đồng.
as an executant, you need to manage your time effectively.
với tư cách là người thực hiện, bạn cần quản lý thời gian hiệu quả.
the executant demonstrated exceptional skills during the presentation.
người thực hiện đã thể hiện những kỹ năng vượt trội trong suốt buổi thuyết trình.
it is crucial for the executant to follow the specified procedures.
rất quan trọng đối với người thực hiện để tuân theo các quy trình đã chỉ định.
the executant's performance was evaluated by the supervisor.
hiệu suất của người thực hiện đã được đánh giá bởi người giám sát.
the executant must communicate effectively with the team.
người thực hiện phải giao tiếp hiệu quả với nhóm.
feedback was given to the executant to improve their work.
phản hồi đã được đưa cho người thực hiện để cải thiện công việc của họ.
as an executant, understanding the objectives is essential.
với tư cách là người thực hiện, việc hiểu rõ các mục tiêu là điều cần thiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay