performs well
thực hiện tốt
performed admirably
thực hiện xuất sắc
performs a role
thực hiện một vai trò
performs duties
thực hiện nhiệm vụ
performs tasks
thực hiện các nhiệm vụ
performing arts
nghệ thuật biểu diễn
performs surgery
thực hiện phẫu thuật
performs research
thực hiện nghiên cứu
performed previously
đã thực hiện trước đó
performs beautifully
thực hiện một cách tuyệt vời
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay