death executions
thi hành án tử hình
summary executions
thi hành án nhanh
public executions
thi hành án công khai
executions delayed
thi hành án bị trì hoãn
executions carried
thi hành án
executions scheduled
thi hành án đã lên lịch
executions resumed
thi hành án được nối lại
executions halted
thi hành án bị đình chỉ
executions ordered
thi hành án được ra lệnh
executions announced
thi hành án được công bố
the executions were carried out at dawn.
các vụ hành quyết được thực hiện vào lúc bình minh.
there were protests against the executions.
đã có các cuộc biểu tình phản đối các vụ hành quyết.
executions can have a significant impact on society.
các vụ hành quyết có thể có tác động đáng kể đến xã hội.
many countries have abolished executions.
nhiều quốc gia đã bãi bỏ án tử hình.
the debate over executions continues to be controversial.
cuộc tranh luận về án tử hình vẫn còn gây tranh cãi.
executions are often seen as a form of punishment.
án tử hình thường được xem là một hình thức trừng phạt.
witnesses described the executions as brutal.
những người chứng kiến mô tả các vụ hành quyết là tàn bạo.
some argue that executions deter crime.
một số người cho rằng án tử hình ngăn chặn tội phạm.
executions raise ethical and moral questions.
án tử hình đặt ra những câu hỏi về mặt đạo đức và luân lý.
human rights organizations often oppose executions.
các tổ chức nhân quyền thường phản đối án tử hình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay