implementations

[Mỹ]/[ˌɪmplɪˈmentʃənz]/
[Anh]/[ˌɪmpləˈmentʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động thực hiện một kế hoạch hoặc ý tưởng; Một phiên bản của một cái gì đó, đặc biệt là một chương trình máy tính, tồn tại ở một dạng cụ thể; Sự hiện thực hóa của một quyết định hoặc tiến trình hành động trong thực tế.

Cụm từ & Cách kết hợp

new implementations

các triển khai mới

existing implementations

các triển khai hiện có

implementation details

chi tiết triển khai

implementation plan

kế hoạch triển khai

implementation cost

chi phí triển khai

implementation time

thời gian triển khai

implementation strategy

chiến lược triển khai

successful implementations

các triển khai thành công

implementation process

quy trình triển khai

implementation phase

giai đoạn triển khai

Câu ví dụ

the team is evaluating various implementations of the new algorithm.

Nhóm đang đánh giá các triển khai khác nhau của thuật toán mới.

successful implementations require careful planning and execution.

Các triển khai thành công đòi hỏi lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.

we need to analyze the existing implementations to identify areas for improvement.

Chúng ta cần phân tích các triển khai hiện có để xác định các lĩnh vực cần cải thiện.

the software vendor provides several implementations for different operating systems.

Nhà cung cấp phần mềm cung cấp nhiều triển khai cho các hệ điều hành khác nhau.

comparing different implementations helps us choose the best solution.

So sánh các triển khai khác nhau giúp chúng ta chọn giải pháp tốt nhất.

the project's success depends on the quality of the implementations.

Sự thành công của dự án phụ thuộc vào chất lượng của các triển khai.

we're looking for simple and efficient implementations of the security protocol.

Chúng tôi đang tìm kiếm các triển khai đơn giản và hiệu quả của giao thức bảo mật.

the client requested customized implementations to meet their specific needs.

Khách hàng yêu cầu các triển khai tùy chỉnh để đáp ứng các nhu cầu cụ thể của họ.

the documentation details the various implementations and their configurations.

Tài liệu chi tiết các triển khai khác nhau và cấu hình của chúng.

future implementations will incorporate user feedback and new technologies.

Các triển khai trong tương lai sẽ kết hợp phản hồi của người dùng và công nghệ mới.

the company tested several implementations before finalizing their choice.

Công ty đã thử nghiệm nhiều triển khai trước khi hoàn tất lựa chọn của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay