critical exegeses
phân tích phê bình
biblical exegeses
phân tích kinh thánh
historical exegeses
phân tích lịch sử
literary exegeses
phân tích văn học
theological exegeses
phân tích thần học
textual exegeses
phân tích văn bản
philosophical exegeses
phân tích triết học
formal exegeses
phân tích hình thức
cultural exegeses
phân tích văn hóa
scholars often write exegeses on ancient texts.
các học giả thường viết các bản diễn giải về các văn bản cổ.
the exegeses provided new insights into the author's intentions.
những bản diễn giải đã cung cấp những hiểu biết mới về ý định của tác giả.
his exegeses of religious scriptures are widely respected.
những bản diễn giải về kinh thánh của ông được tôn trọng rộng rãi.
many students struggle with the complexities of exegeses.
nhiều sinh viên gặp khó khăn với sự phức tạp của các bản diễn giải.
the professor published several exegeses on biblical texts.
giáo sư đã xuất bản một số bản diễn giải về các văn bản kinh thánh.
exegeses can vary significantly between different scholars.
các bản diễn giải có thể khác nhau đáng kể giữa các học giả khác nhau.
her exegeses highlighted the cultural context of the literature.
những bản diễn giải của cô đã làm nổi bật bối cảnh văn hóa của văn học.
exegeses are essential for understanding complex philosophical ideas.
các bản diễn giải là điều cần thiết để hiểu những ý tưởng triết học phức tạp.
the conference focused on the role of exegeses in modern scholarship.
hội nghị tập trung vào vai trò của các bản diễn giải trong học bổng hiện đại.
different interpretations arise from various exegeses of the same text.
những diễn giải khác nhau nảy sinh từ nhiều bản diễn giải khác nhau về cùng một văn bản.
critical exegeses
phân tích phê bình
biblical exegeses
phân tích kinh thánh
historical exegeses
phân tích lịch sử
literary exegeses
phân tích văn học
theological exegeses
phân tích thần học
textual exegeses
phân tích văn bản
philosophical exegeses
phân tích triết học
formal exegeses
phân tích hình thức
cultural exegeses
phân tích văn hóa
scholars often write exegeses on ancient texts.
các học giả thường viết các bản diễn giải về các văn bản cổ.
the exegeses provided new insights into the author's intentions.
những bản diễn giải đã cung cấp những hiểu biết mới về ý định của tác giả.
his exegeses of religious scriptures are widely respected.
những bản diễn giải về kinh thánh của ông được tôn trọng rộng rãi.
many students struggle with the complexities of exegeses.
nhiều sinh viên gặp khó khăn với sự phức tạp của các bản diễn giải.
the professor published several exegeses on biblical texts.
giáo sư đã xuất bản một số bản diễn giải về các văn bản kinh thánh.
exegeses can vary significantly between different scholars.
các bản diễn giải có thể khác nhau đáng kể giữa các học giả khác nhau.
her exegeses highlighted the cultural context of the literature.
những bản diễn giải của cô đã làm nổi bật bối cảnh văn hóa của văn học.
exegeses are essential for understanding complex philosophical ideas.
các bản diễn giải là điều cần thiết để hiểu những ý tưởng triết học phức tạp.
the conference focused on the role of exegeses in modern scholarship.
hội nghị tập trung vào vai trò của các bản diễn giải trong học bổng hiện đại.
different interpretations arise from various exegeses of the same text.
những diễn giải khác nhau nảy sinh từ nhiều bản diễn giải khác nhau về cùng một văn bản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay