exes

[Mỹ]/ˈɛksɪz/
[Anh]/ˈɛksɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đối tác hoặc vợ/chồng cũ

Cụm từ & Cách kết hợp

my exes

những người yêu cũ của tôi

exes reunion

buổi họp mặt của những người yêu cũ

exes list

danh sách những người yêu cũ

exes drama

mẩu chuyện tình yêu cũ

exes talk

cuộc trò chuyện về những người yêu cũ

exes issues

những vấn đề về người yêu cũ

exes feelings

cảm xúc về những người yêu cũ

exes comparison

so sánh những người yêu cũ

exes advice

lời khuyên về những người yêu cũ

exes memories

kỉ niệm về những người yêu cũ

Câu ví dụ

my exes always seem to come back when i'm happy.

Những người yêu cũ của tôi luôn quay lại khi tôi hạnh phúc.

it's awkward running into my exes at the same party.

Thật khó xử khi gặp lại những người yêu cũ của tôi tại cùng một bữa tiệc.

some people stay friends with their exes after a breakup.

Một số người vẫn giữ tình bạn với người yêu cũ sau chia tay.

my exes have taught me valuable lessons about love.

Những người yêu cũ của tôi đã dạy cho tôi những bài học quý giá về tình yêu.

it's hard to forget my exes when i see their photos.

Thật khó để quên đi những người yêu cũ của tôi khi tôi nhìn thấy ảnh của họ.

talking about my exes can be uncomfortable for my new partner.

Nói về những người yêu cũ của tôi có thể gây khó chịu cho bạn trai mới của tôi.

my exes and i have different views on relationships now.

Những người yêu cũ của tôi và tôi có những quan điểm khác nhau về các mối quan hệ bây giờ.

sometimes, i wonder what my exes are doing these days.

Đôi khi, tôi tự hỏi những người yêu cũ của tôi đang làm gì dạo này.

it's interesting to compare my exes and my current partner.

Thật thú vị khi so sánh những người yêu cũ của tôi và bạn trai hiện tại của tôi.

my exes have moved on, and so have i.

Những người yêu cũ của tôi đã chuyển đi, và tôi cũng vậy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay