exhaustible

[US]/ɪɡˈzɔːstəbl/
[UK]/ɪɡˈzɔːrstəbl/
Frequency: Very High

Translation

adj.có khả năng bị sử dụng hết hoặc cạn kiệt

Phrases & Collocations

exhaustible resources

nguồn tài nguyên không thể tái tạo

exhaustible supply

nguồn cung không thể tái tạo

exhaustible energy

năng lượng không thể tái tạo

exhaustible materials

những vật liệu không thể tái tạo

exhaustible fuels

những nhiên liệu không thể tái tạo

exhaustible assets

tài sản không thể tái tạo

exhaustible reserves

khét không thể tái tạo

exhaustible options

lụa chọn không thể tái tạo

exhaustible wealth

sức ấp tài bảo không thể tái tạo

exhaustible capacity

khả năng không thể tái tạo

Example Sentences

the resources we rely on are exhaustible.

những nguồn lực mà chúng ta dựa vào là có hạn.

it is important to manage exhaustible resources wisely.

Việc quản lý các nguồn lực có hạn một cách khôn ngoan là rất quan trọng.

many people believe that fossil fuels are exhaustible.

Nhiều người tin rằng nhiên liệu hóa thạch là có hạn.

we must find alternatives to exhaustible energy sources.

Chúng ta phải tìm các giải pháp thay thế cho các nguồn năng lượng có hạn.

exhaustible resources require careful planning for sustainability.

Các nguồn lực có hạn đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận để đảm bảo tính bền vững.

governments should promote the use of renewable over exhaustible resources.

Chính phủ nên thúc đẩy việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo hơn là các nguồn lực có hạn.

education about exhaustible resources is crucial for future generations.

Giáo dục về các nguồn lực có hạn rất quan trọng đối với các thế hệ tương lai.

exhaustible supplies can lead to conflicts if not managed properly.

Nguồn cung cấp có hạn có thể dẫn đến xung đột nếu không được quản lý đúng cách.

investing in technology can help reduce the impact of exhaustible resources.

Đầu tư vào công nghệ có thể giúp giảm tác động của các nguồn lực có hạn.

the depletion of exhaustible resources is a global concern.

Việc cạn kiệt các nguồn lực có hạn là một mối quan tâm toàn cầu.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now