exocarps

[Mỹ]/ˈɛksəʊkɑːp/
[Anh]/ˈɛksoʊkɑrp/

Dịch

n. lớp ngoài của một loại trái cây

Cụm từ & Cách kết hợp

fruit exocarp

vỏ hoa quả

thick exocarp

vỏ dày

exocarp layer

lớp vỏ

exocarp structure

cấu trúc vỏ

exocarp development

sự phát triển của vỏ

exocarp color

màu vỏ

exocarp texture

độ mịn của vỏ

exocarp function

chức năng của vỏ

exocarp thickness

độ dày của vỏ

exocarp characteristics

đặc điểm của vỏ

Câu ví dụ

the exocarp of the fruit is often colorful.

Vỏ ngoài của quả thường có màu sắc sặc sỡ.

many fruits have a tough exocarp for protection.

Nhiều loại quả có vỏ ngoài cứng cáp để bảo vệ.

the exocarp can vary in thickness among different species.

Độ dày của vỏ ngoài có thể khác nhau giữa các loài khác nhau.

some exocarps are edible, while others are not.

Một số vỏ ngoài có thể ăn được, trong khi những vỏ khác thì không.

the exocarp plays a crucial role in seed dispersal.

Vỏ ngoài đóng vai trò quan trọng trong việc phát tán hạt giống.

botanists study the exocarp to understand fruit evolution.

Các nhà thực vật học nghiên cứu vỏ ngoài để hiểu về sự tiến hóa của quả.

in some fruits, the exocarp is very thin and delicate.

Ở một số loại quả, vỏ ngoài rất mỏng và tinh tế.

the texture of the exocarp can affect the fruit's flavor.

Kết cấu của vỏ ngoài có thể ảnh hưởng đến hương vị của quả.

exocarp characteristics can help in identifying fruit species.

Đặc điểm của vỏ ngoài có thể giúp xác định loài quả.

some exocarps are covered in a waxy coating.

Một số vỏ ngoài được bao phủ bởi một lớp phủ sáp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay