exorcist

[Mỹ]/'eksɔːsɪst/
[Anh]/'ɛksɔrsɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người xua đuổi các linh hồn xấu ra khỏi một người hoặc một nơi

Câu ví dụ

The Latin Church had long recognized four minor orders (porter, lector, exorcist, acolyte) and four major orders (subdeacon, deacon, priest, bishop).

Nhà thờ Latinh đã lâu công nhận bốn phẩm chức nhỏ (người hầu, độc giả, giáo exorcist, người chấp sự) và bốn phẩm chức lớn (phó tế, phó tế, linh mục, giám mục).

The exorcist performed a ritual to banish the evil spirits.

Người trừ tà đã thực hiện một nghi lễ để trục xuất những linh hồn ma quỷ.

Many people sought the help of an exorcist to rid their homes of ghosts.

Nhiều người đã tìm kiếm sự giúp đỡ của một người trừ tà để loại bỏ những bóng ma khỏi nhà của họ.

In some cultures, exorcists are believed to have the power to expel demons.

Ở một số nền văn hóa, người ta tin rằng các chuyên gia trừ tà có khả năng trục xuất quỷ dữ.

The exorcist chanted ancient prayers to protect the village from malevolent spirits.

Người trừ tà đã tụng kinh cầu nguyện cổ xưa để bảo vệ ngôi làng khỏi những linh hồn độc địa.

The exorcist used holy water and incantations to cleanse the possessed person.

Người trừ tà đã sử dụng nước thánh và bùa chú để thanh tẩy người bị ám.

Some exorcists claim to communicate with the spirit world to understand the nature of the haunting.

Một số người trừ tà tuyên bố rằng họ giao tiếp với thế giới linh hồn để hiểu bản chất của sự ám ảnh.

The exorcist's reputation for driving away evil entities spread throughout the region.

Danh tiếng của người trừ tà về việc xua đuổi những thực thể tà ác lan rộng khắp vùng.

The exorcist warned the family about the dangers of attempting to perform exorcisms without proper training.

Người trừ tà cảnh báo gia đình về những nguy hiểm khi cố gắng thực hiện các nghi lễ trừ tà mà không có sự huấn luyện thích hợp.

In horror movies, exorcists are often portrayed as brave individuals who confront demonic forces.

Trong các bộ phim kinh dị, người trừ tà thường được miêu tả là những người dũng cảm đối mặt với thế lực quỷ dữ.

The exorcist's presence brought a sense of peace and protection to the haunted house.

Sự hiện diện của người trừ tà mang lại cảm giác bình yên và bảo vệ cho ngôi nhà bị ám.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay