cultural exotification
sự ngoại lai hóa văn hóa
racial exotification
sự ngoại lai hóa chủng tộc
media exotification
sự ngoại lai hóa trong truyền thông
sexual exotification
sự ngoại lai hóa tình dục
tourist exotification
sự ngoại lai hóa du lịch
self-exotification
tự ngoại lai hóa
exotifications persist
các sự ngoại lai hóa vẫn tồn tại
exotification harms
sự ngoại lai hóa gây hại
the exotification of asian women in western media remains a pervasive problem that reduces complex individuals to stereotypes.
việc kỳ lạ hóa phụ nữ á châu trong phương tiện truyền thông phương tây vẫn là một vấn đề phổ biến làm giảm những cá nhân phức tạp xuống chỉ còn là những khuôn mẫu.
critics argue that the tourism industry often relies on the exotification of poverty to attract adventurous travelers.
các nhà phê bình cho rằng ngành du lịch thường dựa vào việc kỳ lạ hóa sự nghèo khó để thu hút du khách thích khám phá.
we must actively challenge the exotification of foreign cultures to foster genuine understanding and respect.
chúng ta phải tích cực thách thức việc kỳ lạ hóa các nền văn hóa nước ngoài để thúc đẩy sự hiểu biết và tôn trọng thực sự.
exotification in fashion frequently involves appropriating sacred cultural symbols without understanding their deep historical significance.
sự kỳ lạ hóa trong thời trang thường liên quan đến việc chiếm dụng các biểu tượng văn hóa thiêng liêng mà không hiểu ý nghĩa lịch sử sâu sắc của chúng.
the novel avoids the exotification of its setting by presenting the local characters with depth and agency.
tiểu thuyết này tránh việc kỳ lạ hóa bối cảnh của nó bằng cách thể hiện các nhân vật địa phương với chiều sâu và quyền tự chủ.
documentary filmmakers face a challenge in telling stories about distant lands without slipping into exotification.
các nhà làm phim tài liệu đối mặt với thách thức trong việc kể những câu chuyện về những vùng đất xa xôi mà không rơi vào sự kỳ lạ hóa.
the exotification of indigenous diets overlooks the deep scientific knowledge inherent in traditional food systems.
việc kỳ lạ hóa chế độ ăn uống của người bản địa bỏ qua kiến thức khoa học sâu sắc vốn có trong các hệ thống thực phẩm truyền thống.
many artists of color struggle against the exotification of their work, which is often expected to look 'ethnic' to be marketable.
nhiều nghệ nhân thuộc nhóm sắc tộc thiểu số đấu tranh chống lại sự kỳ lạ hóa tác phẩm của mình, vốn thường được kỳ vọng phải trông 'có nét dân tộc' mới có thể bán được.
this analysis explores the exotification of the east through the lens of colonial literature and art history.
phân tích này khám phá sự kỳ lạ hóa phương đông qua lăng kính của văn học thuộc địa và lịch sử nghệ thuật.
reducing an entire continent to a single story is a clear form of exotification that flattens human experiences.
việc thu nhỏ cả một lục địa vào một câu chuyện duy nhất là một hình thức kỳ lạ hóa rõ ràng làm san phẳng các trải nghiệm của con người.
the restaurant's interior design was criticized for the exotification of cultural heritage through the use of sacred artifacts as mere decoration.
thiết kế nội thất của nhà hàng bị chỉ trích vì việc kỳ lạ hóa di sản văn hóa thông qua việc sử dụng các hiện vật thiêng liêng chỉ làm vật trang trí đơn thuần.
cultural exotification
sự ngoại lai hóa văn hóa
racial exotification
sự ngoại lai hóa chủng tộc
media exotification
sự ngoại lai hóa trong truyền thông
sexual exotification
sự ngoại lai hóa tình dục
tourist exotification
sự ngoại lai hóa du lịch
self-exotification
tự ngoại lai hóa
exotifications persist
các sự ngoại lai hóa vẫn tồn tại
exotification harms
sự ngoại lai hóa gây hại
the exotification of asian women in western media remains a pervasive problem that reduces complex individuals to stereotypes.
việc kỳ lạ hóa phụ nữ á châu trong phương tiện truyền thông phương tây vẫn là một vấn đề phổ biến làm giảm những cá nhân phức tạp xuống chỉ còn là những khuôn mẫu.
critics argue that the tourism industry often relies on the exotification of poverty to attract adventurous travelers.
các nhà phê bình cho rằng ngành du lịch thường dựa vào việc kỳ lạ hóa sự nghèo khó để thu hút du khách thích khám phá.
we must actively challenge the exotification of foreign cultures to foster genuine understanding and respect.
chúng ta phải tích cực thách thức việc kỳ lạ hóa các nền văn hóa nước ngoài để thúc đẩy sự hiểu biết và tôn trọng thực sự.
exotification in fashion frequently involves appropriating sacred cultural symbols without understanding their deep historical significance.
sự kỳ lạ hóa trong thời trang thường liên quan đến việc chiếm dụng các biểu tượng văn hóa thiêng liêng mà không hiểu ý nghĩa lịch sử sâu sắc của chúng.
the novel avoids the exotification of its setting by presenting the local characters with depth and agency.
tiểu thuyết này tránh việc kỳ lạ hóa bối cảnh của nó bằng cách thể hiện các nhân vật địa phương với chiều sâu và quyền tự chủ.
documentary filmmakers face a challenge in telling stories about distant lands without slipping into exotification.
các nhà làm phim tài liệu đối mặt với thách thức trong việc kể những câu chuyện về những vùng đất xa xôi mà không rơi vào sự kỳ lạ hóa.
the exotification of indigenous diets overlooks the deep scientific knowledge inherent in traditional food systems.
việc kỳ lạ hóa chế độ ăn uống của người bản địa bỏ qua kiến thức khoa học sâu sắc vốn có trong các hệ thống thực phẩm truyền thống.
many artists of color struggle against the exotification of their work, which is often expected to look 'ethnic' to be marketable.
nhiều nghệ nhân thuộc nhóm sắc tộc thiểu số đấu tranh chống lại sự kỳ lạ hóa tác phẩm của mình, vốn thường được kỳ vọng phải trông 'có nét dân tộc' mới có thể bán được.
this analysis explores the exotification of the east through the lens of colonial literature and art history.
phân tích này khám phá sự kỳ lạ hóa phương đông qua lăng kính của văn học thuộc địa và lịch sử nghệ thuật.
reducing an entire continent to a single story is a clear form of exotification that flattens human experiences.
việc thu nhỏ cả một lục địa vào một câu chuyện duy nhất là một hình thức kỳ lạ hóa rõ ràng làm san phẳng các trải nghiệm của con người.
the restaurant's interior design was criticized for the exotification of cultural heritage through the use of sacred artifacts as mere decoration.
thiết kế nội thất của nhà hàng bị chỉ trích vì việc kỳ lạ hóa di sản văn hóa thông qua việc sử dụng các hiện vật thiêng liêng chỉ làm vật trang trí đơn thuần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay