expansionisms

[Mỹ]/ɪkˈspænʃənɪzəmz/
[Anh]/ɪkˈspænʃənɪzəmz/

Dịch

n.chính sách mở rộng lãnh thổ hoặc kinh tế

Cụm từ & Cách kết hợp

new expansionisms

các chủ nghĩa bành trướng mới

historical expansionisms

các chủ nghĩa bành trướng lịch sử

political expansionisms

các chủ nghĩa bành trướng chính trị

cultural expansionisms

các chủ nghĩa bành trướng văn hóa

economic expansionisms

các chủ nghĩa bành trướng kinh tế

global expansionisms

các chủ nghĩa bành trướng toàn cầu

regional expansionisms

các chủ nghĩa bành trướng khu vực

military expansionisms

các chủ nghĩa bành trướng quân sự

modern expansionisms

các chủ nghĩa bành trướng hiện đại

aggressive expansionisms

các chủ nghĩa bành trướng hung hăng

Câu ví dụ

many countries are struggling against various forms of expansionisms.

Nhiều quốc gia đang phải vật lộn với nhiều hình thức khác nhau của chủ nghĩa bành trướng.

expansionisms can lead to conflicts and tensions between nations.

Chủ nghĩa bành trướng có thể dẫn đến các cuộc xung đột và căng thẳng giữa các quốc gia.

historical expansionisms have shaped the borders of modern nations.

Chủ nghĩa bành trướng lịch sử đã định hình biên giới của các quốc gia hiện đại.

critics argue that unchecked expansionisms threaten global stability.

Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa bành trướng không được kiểm soát đe dọa sự ổn định toàn cầu.

expansionisms often arise from economic motivations and resource needs.

Chủ nghĩa bành trướng thường bắt nguồn từ động cơ kinh tế và nhu cầu về tài nguyên.

in the 19th century, many powers engaged in aggressive expansionisms.

Trong thế kỷ 19, nhiều cường quốc đã tham gia vào chủ nghĩa bành trướng hung hăng.

modern expansionisms can take various forms, including cultural and technological.

Chủ nghĩa bành trướng hiện đại có thể có nhiều hình thức khác nhau, bao gồm cả văn hóa và công nghệ.

understanding the roots of expansionisms is crucial for diplomacy.

Hiểu rõ nguồn gốc của chủ nghĩa bành trướng là rất quan trọng đối với ngoại giao.

expansionisms can disrupt local cultures and economies.

Chủ nghĩa bành trướng có thể phá hoại văn hóa và kinh tế địa phương.

international law seeks to curb the effects of aggressive expansionisms.

Luật pháp quốc tế tìm cách hạn chế tác động của chủ nghĩa bành trướng hung hăng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay