| số nhiều | expatiations |
expatiation on
giải thích về
expatiation about
giải thích về
expatiation of ideas
giải thích về ý tưởng
expatiation in detail
giải thích chi tiết
expatiation required
cần có giải thích
expatiation necessary
cần thiết có giải thích
expatiation needed
cần có giải thích
expatiation requested
yêu cầu giải thích
expatiation provided
cung cấp giải thích
expatiation process
quy trình giải thích
his expatiation on the topic was both enlightening and entertaining.
bài diễn giải của anh ấy về chủ đề vừa mang tính khai sáng vừa giải trí.
during the lecture, her expatiation captured everyone's attention.
trong suốt bài giảng, bài diễn giải của cô ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người.
we appreciated his expatiation about the cultural differences.
chúng tôi đánh giá cao bài diễn giải của anh ấy về những khác biệt văn hóa.
his expatiation on the subject lasted for over an hour.
bài diễn giải của anh ấy về chủ đề kéo dài hơn một giờ.
the professor's expatiation provided deep insights into the theory.
bài diễn giải của giáo sư đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc về lý thuyết.
she gave an expatiation that was rich in examples and illustrations.
cô ấy đưa ra một bài diễn giải phong phú với những ví dụ và minh họa.
his expatiation helped clarify many confusing points.
bài diễn giải của anh ấy đã giúp làm rõ nhiều điểm gây hiểu lầm.
the book includes an expatiation on the historical context.
cuốn sách bao gồm một bài diễn giải về bối cảnh lịch sử.
her expatiation on the benefits of meditation was inspiring.
bài diễn giải của cô ấy về những lợi ích của thiền định đầy truyền cảm hứng.
he is known for his long expatiations during meetings.
anh ấy nổi tiếng với những bài diễn giải dài trong các cuộc họp.
expatiation on
giải thích về
expatiation about
giải thích về
expatiation of ideas
giải thích về ý tưởng
expatiation in detail
giải thích chi tiết
expatiation required
cần có giải thích
expatiation necessary
cần thiết có giải thích
expatiation needed
cần có giải thích
expatiation requested
yêu cầu giải thích
expatiation provided
cung cấp giải thích
expatiation process
quy trình giải thích
his expatiation on the topic was both enlightening and entertaining.
bài diễn giải của anh ấy về chủ đề vừa mang tính khai sáng vừa giải trí.
during the lecture, her expatiation captured everyone's attention.
trong suốt bài giảng, bài diễn giải của cô ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người.
we appreciated his expatiation about the cultural differences.
chúng tôi đánh giá cao bài diễn giải của anh ấy về những khác biệt văn hóa.
his expatiation on the subject lasted for over an hour.
bài diễn giải của anh ấy về chủ đề kéo dài hơn một giờ.
the professor's expatiation provided deep insights into the theory.
bài diễn giải của giáo sư đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc về lý thuyết.
she gave an expatiation that was rich in examples and illustrations.
cô ấy đưa ra một bài diễn giải phong phú với những ví dụ và minh họa.
his expatiation helped clarify many confusing points.
bài diễn giải của anh ấy đã giúp làm rõ nhiều điểm gây hiểu lầm.
the book includes an expatiation on the historical context.
cuốn sách bao gồm một bài diễn giải về bối cảnh lịch sử.
her expatiation on the benefits of meditation was inspiring.
bài diễn giải của cô ấy về những lợi ích của thiền định đầy truyền cảm hứng.
he is known for his long expatiations during meetings.
anh ấy nổi tiếng với những bài diễn giải dài trong các cuộc họp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay