expatiations on life
những suy nghĩ về cuộc sống
expatiations in detail
những suy nghĩ chi tiết
expatiations about art
những suy nghĩ về nghệ thuật
expatiations of ideas
những suy nghĩ về ý tưởng
expatiations on history
những suy nghĩ về lịch sử
expatiations of culture
những suy nghĩ về văn hóa
expatiations on philosophy
những suy nghĩ về triết học
expatiations of knowledge
những suy nghĩ về kiến thức
expatiations on nature
những suy nghĩ về thiên nhiên
expatiations of thoughts
những suy nghĩ về suy nghĩ
his expatiations on the subject were enlightening.
Những lời giải thích của anh ấy về chủ đề đó rất thú vị.
the professor's expatiations during the lecture captivated the students.
Những lời giải thích của giáo sư trong bài giảng đã thu hút sinh viên.
she often gives long expatiations about her travels.
Cô ấy thường đưa ra những lời giải thích dài dòng về những chuyến đi của mình.
his expatiations on philosophy can be quite overwhelming.
Những lời giải thích của anh ấy về triết học có thể khá là quá tải.
the author’s expatiations added depth to the narrative.
Những lời giải thích của tác giả đã thêm chiều sâu cho câu chuyện.
during the meeting, his expatiations were met with mixed reactions.
Trong cuộc họp, những lời giải thích của anh ấy đã nhận được những phản ứng trái chiều.
her expatiations on environmental issues were thought-provoking.
Những lời giải thích của cô ấy về các vấn đề môi trường rất đáng suy nghĩ.
he enjoyed the expatiations of the guest speaker.
Anh ấy thích những lời giải thích của diễn giả khách mời.
the book is filled with expatiations on cultural differences.
Cuốn sách tràn ngập những lời giải thích về sự khác biệt văn hóa.
her expatiations often lead to interesting discussions.
Những lời giải thích của cô ấy thường dẫn đến những cuộc thảo luận thú vị.
expatiations on life
những suy nghĩ về cuộc sống
expatiations in detail
những suy nghĩ chi tiết
expatiations about art
những suy nghĩ về nghệ thuật
expatiations of ideas
những suy nghĩ về ý tưởng
expatiations on history
những suy nghĩ về lịch sử
expatiations of culture
những suy nghĩ về văn hóa
expatiations on philosophy
những suy nghĩ về triết học
expatiations of knowledge
những suy nghĩ về kiến thức
expatiations on nature
những suy nghĩ về thiên nhiên
expatiations of thoughts
những suy nghĩ về suy nghĩ
his expatiations on the subject were enlightening.
Những lời giải thích của anh ấy về chủ đề đó rất thú vị.
the professor's expatiations during the lecture captivated the students.
Những lời giải thích của giáo sư trong bài giảng đã thu hút sinh viên.
she often gives long expatiations about her travels.
Cô ấy thường đưa ra những lời giải thích dài dòng về những chuyến đi của mình.
his expatiations on philosophy can be quite overwhelming.
Những lời giải thích của anh ấy về triết học có thể khá là quá tải.
the author’s expatiations added depth to the narrative.
Những lời giải thích của tác giả đã thêm chiều sâu cho câu chuyện.
during the meeting, his expatiations were met with mixed reactions.
Trong cuộc họp, những lời giải thích của anh ấy đã nhận được những phản ứng trái chiều.
her expatiations on environmental issues were thought-provoking.
Những lời giải thích của cô ấy về các vấn đề môi trường rất đáng suy nghĩ.
he enjoyed the expatiations of the guest speaker.
Anh ấy thích những lời giải thích của diễn giả khách mời.
the book is filled with expatiations on cultural differences.
Cuốn sách tràn ngập những lời giải thích về sự khác biệt văn hóa.
her expatiations often lead to interesting discussions.
Những lời giải thích của cô ấy thường dẫn đến những cuộc thảo luận thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay