expatriations process
quy trình tái xuất cảnh
expatriations policy
chính sách tái xuất cảnh
expatriations benefits
lợi ích của việc tái xuất cảnh
expatriations challenges
thách thức của việc tái xuất cảnh
expatriations services
dịch vụ tái xuất cảnh
expatriations trends
xu hướng tái xuất cảnh
expatriations issues
vấn đề tái xuất cảnh
expatriations solutions
giải pháp tái xuất cảnh
expatriations statistics
thống kê tái xuất cảnh
expatriations agreements
thỏa thuận tái xuất cảnh
many expatriations occur for job opportunities.
Nhiều trường hợp đi làm việc ở nước ngoài xảy ra vì cơ hội việc làm.
expatriations can lead to cultural adjustments.
Việc đi làm việc ở nước ngoài có thể dẫn đến sự điều chỉnh văn hóa.
some expatriations are temporary assignments.
Một số trường hợp đi làm việc ở nước ngoài là các nhiệm vụ tạm thời.
expatriations often require legal paperwork.
Việc đi làm việc ở nước ngoài thường yêu cầu các thủ tục pháp lý.
successful expatriations depend on support networks.
Việc đi làm việc ở nước ngoài thành công phụ thuộc vào các mạng lưới hỗ trợ.
expatriations can enhance professional skills.
Việc đi làm việc ở nước ngoài có thể nâng cao kỹ năng chuyên môn.
many companies encourage expatriations for growth.
Nhiều công ty khuyến khích việc đi làm việc ở nước ngoài để phát triển.
expatriations may involve language learning.
Việc đi làm việc ở nước ngoài có thể liên quan đến việc học ngôn ngữ.
expatriations are common in multinational corporations.
Việc đi làm việc ở nước ngoài phổ biến ở các tập đoàn đa quốc gia.
expatriations can create networking opportunities.
Việc đi làm việc ở nước ngoài có thể tạo ra các cơ hội mở rộng mạng lưới quan hệ.
expatriations process
quy trình tái xuất cảnh
expatriations policy
chính sách tái xuất cảnh
expatriations benefits
lợi ích của việc tái xuất cảnh
expatriations challenges
thách thức của việc tái xuất cảnh
expatriations services
dịch vụ tái xuất cảnh
expatriations trends
xu hướng tái xuất cảnh
expatriations issues
vấn đề tái xuất cảnh
expatriations solutions
giải pháp tái xuất cảnh
expatriations statistics
thống kê tái xuất cảnh
expatriations agreements
thỏa thuận tái xuất cảnh
many expatriations occur for job opportunities.
Nhiều trường hợp đi làm việc ở nước ngoài xảy ra vì cơ hội việc làm.
expatriations can lead to cultural adjustments.
Việc đi làm việc ở nước ngoài có thể dẫn đến sự điều chỉnh văn hóa.
some expatriations are temporary assignments.
Một số trường hợp đi làm việc ở nước ngoài là các nhiệm vụ tạm thời.
expatriations often require legal paperwork.
Việc đi làm việc ở nước ngoài thường yêu cầu các thủ tục pháp lý.
successful expatriations depend on support networks.
Việc đi làm việc ở nước ngoài thành công phụ thuộc vào các mạng lưới hỗ trợ.
expatriations can enhance professional skills.
Việc đi làm việc ở nước ngoài có thể nâng cao kỹ năng chuyên môn.
many companies encourage expatriations for growth.
Nhiều công ty khuyến khích việc đi làm việc ở nước ngoài để phát triển.
expatriations may involve language learning.
Việc đi làm việc ở nước ngoài có thể liên quan đến việc học ngôn ngữ.
expatriations are common in multinational corporations.
Việc đi làm việc ở nước ngoài phổ biến ở các tập đoàn đa quốc gia.
expatriations can create networking opportunities.
Việc đi làm việc ở nước ngoài có thể tạo ra các cơ hội mở rộng mạng lưới quan hệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay