experienced expeditioner
người đi khám phá dày dặn kinh nghiệm
seasoned expeditioner
người đi khám phá có kinh nghiệm
novice expeditioner
người đi khám phá mới bắt đầu
fellow expeditioner
người đồng hành khám phá
dedicated expeditioner
người đi khám phá tận tâm
aspiring expeditioner
người đi khám phá đầy tham vọng
skilled expeditioner
người đi khám phá có kỹ năng
enthusiastic expeditioner
người đi khám phá nhiệt tình
professional expeditioner
người đi khám phá chuyên nghiệp
adventurous expeditioner
người đi khám phá ưa thích phiêu lưu
the expeditioner prepared thoroughly for the journey.
người tham gia cuộc thám hiểm đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho chuyến đi.
each expeditioner carried their own supplies.
mỗi người tham gia cuộc thám hiểm đều mang theo đồ dùng của riêng mình.
the expeditioner documented every discovery they made.
người tham gia cuộc thám hiểm đã ghi lại mọi khám phá của họ.
as an experienced expeditioner, she led the team confidently.
với tư cách là một người tham gia cuộc thám hiểm dày dặn kinh nghiệm, cô ấy đã dẫn dắt đội nhóm một cách tự tin.
the expeditioner faced many challenges during the trek.
người tham gia cuộc thám hiểm đã phải đối mặt với nhiều thử thách trong suốt chuyến đi bộ đường dài.
safety is a priority for every expeditioner.
an toàn là ưu tiên hàng đầu của mọi người tham gia cuộc thám hiểm.
the expeditioner shared stories of their adventures.
người tham gia cuộc thám hiểm đã chia sẻ những câu chuyện về những cuộc phiêu lưu của họ.
each expeditioner had a unique role in the team.
mỗi người tham gia cuộc thám hiểm đều có một vai trò riêng trong đội nhóm.
the expeditioner relied on their map and compass.
người tham gia cuộc thám hiểm đã dựa vào bản đồ và la bàn của họ.
networking is essential for an expeditioner's success.
mạng lưới quan hệ là điều cần thiết cho sự thành công của một người tham gia cuộc thám hiểm.
experienced expeditioner
người đi khám phá dày dặn kinh nghiệm
seasoned expeditioner
người đi khám phá có kinh nghiệm
novice expeditioner
người đi khám phá mới bắt đầu
fellow expeditioner
người đồng hành khám phá
dedicated expeditioner
người đi khám phá tận tâm
aspiring expeditioner
người đi khám phá đầy tham vọng
skilled expeditioner
người đi khám phá có kỹ năng
enthusiastic expeditioner
người đi khám phá nhiệt tình
professional expeditioner
người đi khám phá chuyên nghiệp
adventurous expeditioner
người đi khám phá ưa thích phiêu lưu
the expeditioner prepared thoroughly for the journey.
người tham gia cuộc thám hiểm đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho chuyến đi.
each expeditioner carried their own supplies.
mỗi người tham gia cuộc thám hiểm đều mang theo đồ dùng của riêng mình.
the expeditioner documented every discovery they made.
người tham gia cuộc thám hiểm đã ghi lại mọi khám phá của họ.
as an experienced expeditioner, she led the team confidently.
với tư cách là một người tham gia cuộc thám hiểm dày dặn kinh nghiệm, cô ấy đã dẫn dắt đội nhóm một cách tự tin.
the expeditioner faced many challenges during the trek.
người tham gia cuộc thám hiểm đã phải đối mặt với nhiều thử thách trong suốt chuyến đi bộ đường dài.
safety is a priority for every expeditioner.
an toàn là ưu tiên hàng đầu của mọi người tham gia cuộc thám hiểm.
the expeditioner shared stories of their adventures.
người tham gia cuộc thám hiểm đã chia sẻ những câu chuyện về những cuộc phiêu lưu của họ.
each expeditioner had a unique role in the team.
mỗi người tham gia cuộc thám hiểm đều có một vai trò riêng trong đội nhóm.
the expeditioner relied on their map and compass.
người tham gia cuộc thám hiểm đã dựa vào bản đồ và la bàn của họ.
networking is essential for an expeditioner's success.
mạng lưới quan hệ là điều cần thiết cho sự thành công của một người tham gia cuộc thám hiểm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay