expellings

[Mỹ]/ɪkˈspɛlɪŋz/
[Anh]/ɪkˈspɛlɪŋz/

Dịch

n.hành động trục xuất hoặc bị trục xuất
v.phân từ hiện tại của trục xuất

Cụm từ & Cách kết hợp

expellings from school

khiển trách đuổi học

expellings of students

khiển trách của học sinh

expellings for bullying

khiển trách vì bắt nạt

expellings from teams

khiển trách khỏi đội

expellings over cheating

khiển trách vì gian lận

expellings in sports

khiển trách trong thể thao

expellings for violations

khiển trách vì vi phạm

expellings from clubs

khiển trách khỏi câu lạc bộ

expellings and suspensions

khiển trách và đình chỉ

Câu ví dụ

expellings from school can affect a student's future.

Việc bị đuổi khỏi trường có thể ảnh hưởng đến tương lai của học sinh.

the expellings were due to repeated violations of school policies.

Việc bị đuổi khỏi trường là do vi phạm nhiều lần các quy tắc của trường.

parents are often concerned about the expellings of their children.

Phụ huynh thường lo lắng về việc con cái của họ bị đuổi khỏi trường.

expellings can lead to a loss of educational opportunities.

Việc bị đuổi khỏi trường có thể dẫn đến mất cơ hội học tập.

there were several expellings last semester for misconduct.

Năm ngoái, có một số trường hợp bị đuổi khỏi trường vì hành vi không đúng.

expellings should be a last resort for schools.

Việc đuổi học nên là biện pháp cuối cùng cho các trường học.

students fear the expellings that could result from their actions.

Học sinh lo sợ việc bị đuổi học có thể xảy ra do hành động của họ.

expellings can create a stigma for affected students.

Việc bị đuổi khỏi trường có thể tạo ra một sự kỳ thị cho những học sinh bị ảnh hưởng.

schools need clear policies to handle expellings fairly.

Các trường học cần các chính sách rõ ràng để xử lý việc đuổi học một cách công bằng.

the principal discussed the reasons for recent expellings.

Hiệu trưởng đã thảo luận về những lý do dẫn đến việc đuổi học gần đây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay