expellings from school
khiển trách đuổi học
expellings of students
khiển trách của học sinh
expellings for bullying
khiển trách vì bắt nạt
expellings from teams
khiển trách khỏi đội
expellings over cheating
khiển trách vì gian lận
expellings in sports
khiển trách trong thể thao
expellings for violations
khiển trách vì vi phạm
expellings from clubs
khiển trách khỏi câu lạc bộ
expellings and suspensions
khiển trách và đình chỉ
expellings from school can affect a student's future.
Việc bị đuổi khỏi trường có thể ảnh hưởng đến tương lai của học sinh.
the expellings were due to repeated violations of school policies.
Việc bị đuổi khỏi trường là do vi phạm nhiều lần các quy tắc của trường.
parents are often concerned about the expellings of their children.
Phụ huynh thường lo lắng về việc con cái của họ bị đuổi khỏi trường.
expellings can lead to a loss of educational opportunities.
Việc bị đuổi khỏi trường có thể dẫn đến mất cơ hội học tập.
there were several expellings last semester for misconduct.
Năm ngoái, có một số trường hợp bị đuổi khỏi trường vì hành vi không đúng.
expellings should be a last resort for schools.
Việc đuổi học nên là biện pháp cuối cùng cho các trường học.
students fear the expellings that could result from their actions.
Học sinh lo sợ việc bị đuổi học có thể xảy ra do hành động của họ.
expellings can create a stigma for affected students.
Việc bị đuổi khỏi trường có thể tạo ra một sự kỳ thị cho những học sinh bị ảnh hưởng.
schools need clear policies to handle expellings fairly.
Các trường học cần các chính sách rõ ràng để xử lý việc đuổi học một cách công bằng.
the principal discussed the reasons for recent expellings.
Hiệu trưởng đã thảo luận về những lý do dẫn đến việc đuổi học gần đây.
expellings from school
khiển trách đuổi học
expellings of students
khiển trách của học sinh
expellings for bullying
khiển trách vì bắt nạt
expellings from teams
khiển trách khỏi đội
expellings over cheating
khiển trách vì gian lận
expellings in sports
khiển trách trong thể thao
expellings for violations
khiển trách vì vi phạm
expellings from clubs
khiển trách khỏi câu lạc bộ
expellings and suspensions
khiển trách và đình chỉ
expellings from school can affect a student's future.
Việc bị đuổi khỏi trường có thể ảnh hưởng đến tương lai của học sinh.
the expellings were due to repeated violations of school policies.
Việc bị đuổi khỏi trường là do vi phạm nhiều lần các quy tắc của trường.
parents are often concerned about the expellings of their children.
Phụ huynh thường lo lắng về việc con cái của họ bị đuổi khỏi trường.
expellings can lead to a loss of educational opportunities.
Việc bị đuổi khỏi trường có thể dẫn đến mất cơ hội học tập.
there were several expellings last semester for misconduct.
Năm ngoái, có một số trường hợp bị đuổi khỏi trường vì hành vi không đúng.
expellings should be a last resort for schools.
Việc đuổi học nên là biện pháp cuối cùng cho các trường học.
students fear the expellings that could result from their actions.
Học sinh lo sợ việc bị đuổi học có thể xảy ra do hành động của họ.
expellings can create a stigma for affected students.
Việc bị đuổi khỏi trường có thể tạo ra một sự kỳ thị cho những học sinh bị ảnh hưởng.
schools need clear policies to handle expellings fairly.
Các trường học cần các chính sách rõ ràng để xử lý việc đuổi học một cách công bằng.
the principal discussed the reasons for recent expellings.
Hiệu trưởng đã thảo luận về những lý do dẫn đến việc đuổi học gần đây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay