explicates

[Mỹ]/ˈɛksplɪkeɪts/
[Anh]/ˈɛksplɪkeɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. giải thích hoặc làm rõ một văn bản hoặc kế hoạch
n. các giải thích hoặc làm rõ về một văn bản hoặc kế hoạch

Cụm từ & Cách kết hợp

explicates the concept

làm rõ khái niệm

explicates the theory

làm rõ lý thuyết

explicates the process

làm rõ quy trình

explicates the findings

làm rõ những phát hiện

explicates the results

làm rõ kết quả

explicates the issue

làm rõ vấn đề

explicates the framework

làm rõ khuôn khổ

explicates the argument

làm rõ lập luận

explicates the data

làm rõ dữ liệu

explicates the model

làm rõ mô hình

Câu ví dụ

the teacher explicates the complex theory clearly.

giáo viên giải thích rõ ràng về lý thuyết phức tạp.

the author explicates the themes in her novel.

tác giả giải thích các chủ đề trong tiểu thuyết của cô ấy.

the report explicates the reasons behind the decision.

báo cáo giải thích những lý do đằng sau quyết định.

the scientist explicates her findings in detail.

nhà khoa học giải thích những phát hiện của cô ấy một cách chi tiết.

the professor explicates the historical context of the event.

giáo sư giải thích bối cảnh lịch sử của sự kiện.

the documentary explicates the impact of climate change.

phim tài liệu giải thích tác động của biến đổi khí hậu.

the lecture explicates the process of photosynthesis.

bài giảng giải thích quá trình quang hợp.

the article explicates the significance of the study.

bài viết giải thích tầm quan trọng của nghiên cứu.

the manual explicates the installation procedure step by step.

hướng dẫn sử dụng giải thích quy trình cài đặt từng bước một.

the guide explicates the rules of the game.

hướng dẫn giải thích các quy tắc của trò chơi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay