exploiters

[US]/[ɪkˈsplɔɪtəz]/
[UK]/[ɪkˈsplɔɪtərz]/
Frequency: Very High

Translation

n. Những người lợi dụng tình huống, đặc biệt là để đạt được lợi ích tài chính; Một người lợi dụng điểm yếu hoặc lỗ hổng trong một hệ thống hoặc tình huống; Một người sử dụng người khác hoặc vật gì đó để đạt được lợi ích của riêng họ.

Phrases & Collocations

exploiters profit

những kẻ lợi dụng kiếm lợi

avoiding exploiters

tránh những kẻ lợi dụng

exploiter tactics

chiến thuật của những kẻ lợi dụng

targeting exploiters

nhắm mục tiêu vào những kẻ lợi dụng

exploiter behavior

hành vi của những kẻ lợi dụng

exposed exploiters

những kẻ lợi dụng bị phơi bày

exploiter systems

hệ thống của những kẻ lợi dụng

exploiter groups

các nhóm lợi dụng

exploiter schemes

các kế hoạch của những kẻ lợi dụng

Example Sentences

exploiters often target vulnerable systems to gain unauthorized access.

Những kẻ lợi dụng thường nhắm mục tiêu vào các hệ thống dễ bị tấn công để có được quyền truy cập trái phép.

the company took steps to protect against exploiters seeking to steal data.

Công ty đã có những biện pháp để bảo vệ chống lại những kẻ lợi dụng tìm cách đánh cắp dữ liệu.

we need to identify and block exploiters attempting to infiltrate our network.

Chúng ta cần xác định và chặn những kẻ lợi dụng đang cố gắng xâm nhập vào mạng của chúng ta.

cybersecurity professionals work to counter the activities of exploiters.

Các chuyên gia an ninh mạng làm việc để chống lại các hoạt động của những kẻ lợi dụng.

the software update patched vulnerabilities that exploiters could have used.

Bản cập nhật phần mềm đã vá các lỗ hổng mà những kẻ lợi dụng có thể đã sử dụng.

exploiters frequently use phishing scams to trick users into revealing information.

Những kẻ lợi dụng thường xuyên sử dụng các chiêu trò lừa đảo bằng thư điện tử (phishing) để lừa người dùng tiết lộ thông tin.

law enforcement agencies investigate and prosecute exploiters involved in cybercrime.

Các cơ quan thực thi pháp luật điều tra và truy tố những kẻ lợi dụng liên quan đến tội phạm mạng.

businesses must be vigilant against exploiters looking for financial gain.

Các doanh nghiệp phải cảnh giác với những kẻ lợi dụng tìm kiếm lợi ích tài chính.

the security team monitored for signs of exploiters probing for weaknesses.

Đội ngũ bảo mật theo dõi các dấu hiệu của những kẻ lợi dụng thăm dò các điểm yếu.

exploiters often leverage zero-day vulnerabilities before patches are available.

Những kẻ lợi dụng thường tận dụng các lỗ hổng zero-day trước khi các bản vá có sẵn.

the report detailed the tactics used by exploiters to compromise the system.

Báo cáo chi tiết các chiến thuật mà những kẻ lợi dụng sử dụng để xâm phạm hệ thống.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now