explorable space
không gian có thể khám phá
highly explorable
dễ khám phá cao
exploring explorable
khám phá những nơi có thể khám phá
explorable areas
các khu vực có thể khám phá
be explorable
có thể được khám phá
explorable options
các lựa chọn có thể khám phá
newly explorable
có thể khám phá mới
explorable data
dữ liệu có thể khám phá
find explorable
tìm những nơi có thể khám phá
seem explorable
có vẻ có thể khám phá
the cave system was surprisingly explorable, with many hidden passages.
Hệ thống hang động đáng ngạc nhiên là có thể khám phá, với nhiều lối đi ẩn.
the software offers a highly explorable interface for beginners.
Phần mềm cung cấp một giao diện có thể khám phá cao cho người mới bắt đầu.
it's an explorable dataset, allowing researchers to delve into various aspects.
Đây là một tập dữ liệu có thể khám phá, cho phép các nhà nghiên cứu đi sâu vào nhiều khía cạnh.
the explorable coastline offered stunning views and secluded beaches.
Bờ biển có thể khám phá mang đến những cảnh quan tuyệt đẹp và những bãi biển hẻo lánh.
we found the museum's exhibits to be remarkably explorable and engaging.
Chúng tôi thấy các triển lãm của bảo tàng đáng ngạc nhiên là có thể khám phá và hấp dẫn.
the game world is vast and explorable, filled with secrets to uncover.
Thế giới trò chơi rộng lớn và có thể khám phá, chứa đầy những bí mật cần khám phá.
the explorable online course provided a flexible learning experience.
Khóa học trực tuyến có thể khám phá cung cấp một trải nghiệm học tập linh hoạt.
the explorable map revealed new settlements and trade routes.
Bản đồ có thể khám phá tiết lộ các khu định cư và tuyến đường thương mại mới.
the explorable archive contained valuable historical documents.
Kho lưu trữ có thể khám phá chứa đựng những tài liệu lịch sử có giá trị.
the explorable virtual reality environment was incredibly immersive.
Môi trường thực tế ảo có thể khám phá vô cùng sống động.
the explorable garden invited visitors to wander and discover its beauty.
Khu vườn có thể khám phá mời khách tham quan đi dạo và khám phá vẻ đẹp của nó.
explorable space
không gian có thể khám phá
highly explorable
dễ khám phá cao
exploring explorable
khám phá những nơi có thể khám phá
explorable areas
các khu vực có thể khám phá
be explorable
có thể được khám phá
explorable options
các lựa chọn có thể khám phá
newly explorable
có thể khám phá mới
explorable data
dữ liệu có thể khám phá
find explorable
tìm những nơi có thể khám phá
seem explorable
có vẻ có thể khám phá
the cave system was surprisingly explorable, with many hidden passages.
Hệ thống hang động đáng ngạc nhiên là có thể khám phá, với nhiều lối đi ẩn.
the software offers a highly explorable interface for beginners.
Phần mềm cung cấp một giao diện có thể khám phá cao cho người mới bắt đầu.
it's an explorable dataset, allowing researchers to delve into various aspects.
Đây là một tập dữ liệu có thể khám phá, cho phép các nhà nghiên cứu đi sâu vào nhiều khía cạnh.
the explorable coastline offered stunning views and secluded beaches.
Bờ biển có thể khám phá mang đến những cảnh quan tuyệt đẹp và những bãi biển hẻo lánh.
we found the museum's exhibits to be remarkably explorable and engaging.
Chúng tôi thấy các triển lãm của bảo tàng đáng ngạc nhiên là có thể khám phá và hấp dẫn.
the game world is vast and explorable, filled with secrets to uncover.
Thế giới trò chơi rộng lớn và có thể khám phá, chứa đầy những bí mật cần khám phá.
the explorable online course provided a flexible learning experience.
Khóa học trực tuyến có thể khám phá cung cấp một trải nghiệm học tập linh hoạt.
the explorable map revealed new settlements and trade routes.
Bản đồ có thể khám phá tiết lộ các khu định cư và tuyến đường thương mại mới.
the explorable archive contained valuable historical documents.
Kho lưu trữ có thể khám phá chứa đựng những tài liệu lịch sử có giá trị.
the explorable virtual reality environment was incredibly immersive.
Môi trường thực tế ảo có thể khám phá vô cùng sống động.
the explorable garden invited visitors to wander and discover its beauty.
Khu vườn có thể khám phá mời khách tham quan đi dạo và khám phá vẻ đẹp của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay