| số nhiều | explorationists |
curious explorationist
nhà thám hiểm tò mò
passionate explorationist
nhà thám hiểm nhiệt tình
adventurous explorationist
nhà thám hiểm ưa phiêu lưu
dedicated explorationist
nhà thám hiểm tận tâm
experienced explorationist
nhà thám hiểm dày dặn kinh nghiệm
innovative explorationist
nhà thám hiểm sáng tạo
passive explorationist
nhà thám hiểm thụ động
enthusiastic explorationist
nhà thám hiểm nhiệt tình
thoughtful explorationist
nhà thám hiểm chu đáo
young explorationist
nhà thám hiểm trẻ
the explorationist set out on a journey to discover new lands.
nhà thám hiểm bắt đầu một hành trình để khám phá những vùng đất mới.
as an explorationist, she was always seeking the unknown.
với tư cách là một nhà thám hiểm, cô ấy luôn tìm kiếm những điều chưa biết.
the explorationist documented every detail of the expedition.
nhà thám hiểm đã ghi lại mọi chi tiết của cuộc thám hiểm.
many explorationists have contributed to our understanding of geography.
nhiều nhà thám hiểm đã đóng góp vào sự hiểu biết của chúng ta về địa lý.
the explorationist's findings were published in a renowned journal.
những phát hiện của nhà thám hiểm đã được đăng tải trên một tạp chí nổi tiếng.
being an explorationist requires courage and curiosity.
trở thành một nhà thám hiểm đòi hỏi sự can đảm và tò mò.
the explorationist faced many challenges during the journey.
nhà thám hiểm đã phải đối mặt với nhiều thử thách trong suốt hành trình.
his reputation as an explorationist grew after the successful mission.
danh tiếng của anh ấy với tư cách là một nhà thám hiểm đã trở nên nổi tiếng hơn sau nhiệm vụ thành công.
explorationists often collaborate with scientists to gather data.
các nhà thám hiểm thường hợp tác với các nhà khoa học để thu thập dữ liệu.
the explorationist's passion for nature inspired many.
tình yêu thiên nhiên của nhà thám hiểm đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
curious explorationist
nhà thám hiểm tò mò
passionate explorationist
nhà thám hiểm nhiệt tình
adventurous explorationist
nhà thám hiểm ưa phiêu lưu
dedicated explorationist
nhà thám hiểm tận tâm
experienced explorationist
nhà thám hiểm dày dặn kinh nghiệm
innovative explorationist
nhà thám hiểm sáng tạo
passive explorationist
nhà thám hiểm thụ động
enthusiastic explorationist
nhà thám hiểm nhiệt tình
thoughtful explorationist
nhà thám hiểm chu đáo
young explorationist
nhà thám hiểm trẻ
the explorationist set out on a journey to discover new lands.
nhà thám hiểm bắt đầu một hành trình để khám phá những vùng đất mới.
as an explorationist, she was always seeking the unknown.
với tư cách là một nhà thám hiểm, cô ấy luôn tìm kiếm những điều chưa biết.
the explorationist documented every detail of the expedition.
nhà thám hiểm đã ghi lại mọi chi tiết của cuộc thám hiểm.
many explorationists have contributed to our understanding of geography.
nhiều nhà thám hiểm đã đóng góp vào sự hiểu biết của chúng ta về địa lý.
the explorationist's findings were published in a renowned journal.
những phát hiện của nhà thám hiểm đã được đăng tải trên một tạp chí nổi tiếng.
being an explorationist requires courage and curiosity.
trở thành một nhà thám hiểm đòi hỏi sự can đảm và tò mò.
the explorationist faced many challenges during the journey.
nhà thám hiểm đã phải đối mặt với nhiều thử thách trong suốt hành trình.
his reputation as an explorationist grew after the successful mission.
danh tiếng của anh ấy với tư cách là một nhà thám hiểm đã trở nên nổi tiếng hơn sau nhiệm vụ thành công.
explorationists often collaborate with scientists to gather data.
các nhà thám hiểm thường hợp tác với các nhà khoa học để thu thập dữ liệu.
the explorationist's passion for nature inspired many.
tình yêu thiên nhiên của nhà thám hiểm đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay