expostulations

[Mỹ]/ɪkˌspɒstjʊˈleɪʃən/
[Anh]/ɪkˌspɑːstjʊˈleɪʃən/

Dịch

n.hành động bày tỏ sự không đồng tình hoặc phản đối nghiêm túc

Cụm từ & Cách kết hợp

strong expostulation

phản đối mạnh mẽ

gentle expostulation

phản đối nhẹ nhàng

valid expostulation

phản đối hợp lệ

urgent expostulation

phản đối khẩn cấp

public expostulation

phản đối công khai

loud expostulation

phản đối lớn tiếng

vehement expostulation

phản đối mạnh mẽ và quyết liệt

frequent expostulation

phản đối thường xuyên

formal expostulation

phản đối trang trọng

passionate expostulation

phản đối đầy nhiệt huyết

Câu ví dụ

his expostulation was ignored during the meeting.

Lời phản đối của anh ấy đã bị bỏ qua trong cuộc họp.

she expressed her expostulation about the new policy.

Cô ấy bày tỏ sự phản đối của mình về chính sách mới.

the teacher's expostulation fell on deaf ears.

Lời phản đối của giáo viên rơi vào tai người điếc.

after his expostulation, the team reconsidered their strategy.

Sau khi anh ấy phản đối, đội đã xem xét lại chiến lược của họ.

they listened to his expostulation but didn't change their minds.

Họ nghe lời phản đối của anh ấy nhưng không thay đổi ý định của họ.

her expostulation about the unfair treatment was valid.

Sự phản đối của cô ấy về sự đối xử bất công là hợp lý.

the expostulation from the audience prompted a discussion.

Lời phản đối từ khán giả đã thúc đẩy một cuộc thảo luận.

his expostulation was met with laughter instead of support.

Lời phản đối của anh ấy đã bị đáp lại bằng tiếng cười thay vì sự ủng hộ.

they filed a formal expostulation against the decision.

Họ đã nộp một đơn phản đối chính thức chống lại quyết định.

the expostulation highlighted the need for change.

Lời phản đối làm nổi bật sự cần thiết phải thay đổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay