exsanguination

[Mỹ]/[eksˈsæŋɡjʊˈneɪʃən]/
[Anh]/[ˌeksˈsæŋɡjʊˈneɪʃən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Làm cho máu thoát khỏi cơ thể.
n. Quá trình làm cho máu thoát khỏi cơ thể; Tình trạng đã mất một lượng máu lớn.

Cụm từ & Cách kết hợp

exsanguination caused

tiết máu quá mức gây ra

prevent exsanguination

ngăn ngừa tình trạng mất máu quá mức

exsanguination site

nơi xảy ra tình trạng mất máu quá mức

rapid exsanguination

mất máu quá mức nhanh chóng

exsanguination death

chết do mất máu quá mức

exsanguination risk

rủi ro mất máu quá mức

due to exsanguination

do mất máu quá mức

exsanguination process

quy trình mất máu quá mức

exsanguination symptoms

triệu chứng của tình trạng mất máu quá mức

Câu ví dụ

the victim died from exsanguination after the severe stab wound.

Người bị hại đã chết do mất máu nghiêm trọng sau vết đâm sâu.

doctors worked tirelessly to prevent exsanguination from the patient's injury.

Bác sĩ đã không ngừng cố gắng để ngăn chặn tình trạng mất máu từ chấn thương của bệnh nhân.

the scene suggested a rapid exsanguination due to the extensive bleeding.

Khung cảnh cho thấy tình trạng mất máu nhanh chóng do chảy máu nghiêm trọng.

exsanguination is a significant cause of death in trauma cases.

Mất máu là một nguyên nhân gây tử vong quan trọng trong các trường hợp chấn thương.

emergency responders focused on stopping the bleeding to prevent exsanguination.

Các nhân viên cứu hộ tập trung vào việc ngăn chặn chảy máu để tránh tình trạng mất máu.

the movie depicted a character dying slowly from exsanguination.

Bộ phim miêu tả một nhân vật chết dần do mất máu.

rapid exsanguination can occur from arterial injuries.

Tình trạng mất máu nhanh chóng có thể xảy ra do chấn thương động mạch.

the primary goal was to control the source of the exsanguination.

Mục tiêu chính là kiểm soát nguồn gốc của tình trạng mất máu.

she succumbed to exsanguination despite receiving a blood transfusion.

Cô ấy đã tử vong do mất máu dù đã nhận truyền máu.

the surgeon's skill was crucial in preventing exsanguination during the operation.

Kỹ năng của bác sĩ phẫu thuật là rất quan trọng trong việc ngăn chặn tình trạng mất máu trong ca phẫu thuật.

exsanguination risk is a key consideration in battlefield trauma.

Rủi ro mất máu là một yếu tố then chốt trong chấn thương chiến trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay