externalizing behavior
hành vi bên ngoài
externalizing problems
các vấn đề bên ngoài
externalizing thoughts
những suy nghĩ bên ngoài
externalizing emotions
các cảm xúc bên ngoài
externalizing feedback
phản hồi bên ngoài
externalizing stress
nhấn mạnh bên ngoài
externalizing issues
các vấn đề bên ngoài
externalizing strategies
các chiến lược bên ngoài
externalizing tendencies
xu hướng bên ngoài
externalizing risks
những rủi ro bên ngoài
externalizing emotions can lead to better mental health.
Việc thể hiện ra bên ngoài cảm xúc có thể dẫn đến sức khỏe tinh thần tốt hơn.
she is externalizing her thoughts through art.
Cô ấy đang thể hiện suy nghĩ của mình thông qua nghệ thuật.
externalizing problems can help in finding solutions.
Việc thể hiện ra bên ngoài các vấn đề có thể giúp tìm ra giải pháp.
he is externalizing his fears instead of confronting them.
Anh ấy đang thể hiện nỗi sợ hãi của mình ra bên ngoài thay vì đối mặt với chúng.
externalizing your goals can increase accountability.
Việc thể hiện mục tiêu của bạn ra bên ngoài có thể tăng cường trách nhiệm giải trình.
the therapist suggested externalizing her anxiety.
Nhà trị liệu đã gợi ý cô ấy thể hiện sự lo lắng của mình ra bên ngoài.
externalizing thoughts can improve clarity and focus.
Việc thể hiện suy nghĩ ra bên ngoài có thể cải thiện sự rõ ràng và tập trung.
by externalizing his creativity, he found new inspiration.
Bằng cách thể hiện sự sáng tạo của mình ra bên ngoài, anh ấy đã tìm thấy nguồn cảm hứng mới.
externalizing issues in a group setting can foster collaboration.
Việc thể hiện các vấn đề trong một môi trường nhóm có thể thúc đẩy sự hợp tác.
she believes that externalizing her struggles will help her heal.
Cô ấy tin rằng việc thể hiện những khó khăn của mình ra bên ngoài sẽ giúp cô ấy chữa lành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay