internalizing emotions
nội hóa cảm xúc
internalizing beliefs
nội hóa niềm tin
internalizing experiences
nội hóa kinh nghiệm
internalizing feedback
nội hóa phản hồi
internalizing values
nội hóa giá trị
internalizing knowledge
nội hóa kiến thức
internalizing pain
nội hóa nỗi đau
internalizing messages
nội hóa thông điệp
internalizing habits
nội hóa thói quen
internalizing culture
nội hóa văn hóa
internalizing feedback can improve your performance.
việc nội hóa phản hồi có thể cải thiện hiệu suất của bạn.
she is internalizing the lessons from her experiences.
cô ấy đang nội hóa những bài học từ kinh nghiệm của cô ấy.
internalizing values is essential for personal growth.
việc nội hóa các giá trị là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
he focuses on internalizing the company's mission.
anh ấy tập trung vào việc nội hóa sứ mệnh của công ty.
internalizing new concepts takes time and practice.
việc nội hóa các khái niệm mới cần thời gian và thực hành.
she believes in internalizing positivity in her life.
cô ấy tin vào việc nội hóa sự tích cực trong cuộc sống của mình.
internalizing cultural norms can help with adaptation.
việc nội hóa các chuẩn mực văn hóa có thể giúp ích cho việc thích nghi.
he is skilled at internalizing complex information quickly.
anh ấy có kỹ năng nội hóa thông tin phức tạp một cách nhanh chóng.
internalizing criticism can lead to self-improvement.
việc nội hóa những lời chỉ trích có thể dẫn đến sự cải thiện bản thân.
she is working on internalizing her emotions more effectively.
cô ấy đang làm việc để nội hóa cảm xúc của mình hiệu quả hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay