extinguishability

[US]/[ɪkˈstɪŋɡwɪʃəˌbɪləti]/
[UK]/[ɪkˈstɪŋɡwɪʃəˌbɪləti]/

Translation

n. khả năng bị dập tắt; mức độ dễ dàng dập tắt đám cháy; đặc tính của một chất hoặc hệ thống cho phép nó bị vô hiệu hóa hoặc ngừng hoạt động.

Phrases & Collocations

extinguishability assessment

đánh giá khả năng dập tắt

assessing extinguishability

đánh giá khả năng dập tắt

lack extinguishability

thiếu khả năng dập tắt

improving extinguishability

cải thiện khả năng dập tắt

extinguishability limits

giới hạn khả năng dập tắt

extinguishability testing

thử nghiệm khả năng dập tắt

enhanced extinguishability

tăng cường khả năng dập tắt

extinguishability factor

hệ số khả năng dập tắt

extinguishability range

phạm vi khả năng dập tắt

extinguishability standards

tiêu chuẩn khả năng dập tắt

Example Sentences

the material's extinguishability was a key factor in its selection for aircraft interiors.

Khả năng chống cháy của vật liệu là yếu tố quan trọng trong việc lựa chọn cho nội thất máy bay.

testing the extinguishability of the new foam formulation is crucial for safety certification.

Việc kiểm tra khả năng chống cháy của công thức bọt mới là rất quan trọng để được chứng nhận an toàn.

improved extinguishability significantly reduces the risk of fire spread in enclosed spaces.

Khả năng chống cháy được cải thiện đáng kể làm giảm nguy cơ lan truyền hỏa hoải trong không gian kín.

regulations mandate a certain level of extinguishability for all building materials.

Các quy định quy định một mức nhất định về khả năng chống cháy cho tất cả các vật liệu xây dựng.

the research focused on enhancing the extinguishability of textile coatings.

Nghiên cứu tập trung vào việc nâng cao khả năng chống cháy của lớp phủ dệt.

demonstrating the extinguishability of the product was essential to secure the contract.

Việc chứng minh khả năng chống cháy của sản phẩm là điều cần thiết để đảm bảo hợp đồng.

we analyzed the extinguishability of various fire suppression systems.

Chúng tôi đã phân tích khả năng chống cháy của các hệ thống chữa cháy khác nhau.

the extinguisher's extinguishability rating determines its suitability for different fire classes.

Mức đánh giá khả năng chống cháy của bình chữa cháy xác định tính phù hợp của nó với các loại cháy khác nhau.

the study investigated the impact of additives on polymer extinguishability.

Nghiên cứu điều tra tác động của các chất phụ gia lên khả năng chống cháy của polymer.

understanding the extinguishability characteristics is vital for fire safety design.

Hiểu rõ các đặc tính chống cháy là rất quan trọng cho thiết kế an toàn cháy.

the manufacturer highlighted the product's superior extinguishability in their marketing materials.

Nhà sản xuất nhấn mạnh khả năng chống cháy vượt trội của sản phẩm trong tài liệu quảng cáo của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now