extinguishable fire
nguồn lửa có thể dập tắt
extinguishable light
ánh sáng có thể dập tắt
extinguishable flame
ngọn lửa có thể dập tắt
extinguishable desire
khát vọng có thể dập tắt
extinguishable hope
niềm hy vọng có thể dập tắt
extinguishable passion
tình đam mê có thể dập tắt
extinguishable threat
mối đe dọa có thể dập tắt
extinguishable energy
năng lượng có thể dập tắt
extinguishable emotion
cảm xúc có thể dập tắt
extinguishable spark
tia lửa có thể dập tắt
the fire was extinguishable with water.
ngọn lửa có thể dập tắt bằng nước.
his passion for music was not extinguishable.
đam mê âm nhạc của anh ấy không thể dập tắt.
hope is often seen as an extinguishable flame.
hy vọng thường được xem là ngọn lửa có thể dập tắt.
some dreams may seem extinguishable, but they can be revived.
một số giấc mơ có vẻ như có thể dập tắt, nhưng chúng có thể được hồi sinh.
extinguishable fires require immediate attention.
các đám cháy có thể dập tắt đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức.
the extinguishable nature of the candle was evident.
tính chất có thể dập tắt của ngọn nến là rõ ràng.
his enthusiasm was extinguishable under pressure.
niềm đam mê của anh ấy có thể bị dập tắt dưới áp lực.
wildfires are often not easily extinguishable.
cháy rừng thường không dễ dập tắt.
extinguishable materials should be handled carefully.
vật liệu dễ dập tắt cần được xử lý cẩn thận.
the extinguishable nature of the flame worried the campers.
tính chất có thể dập tắt của ngọn lửa khiến những người cắm trại lo lắng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay