extinguishments

[Mỹ]/ɪkˈstɪŋɡwɪʃmənts/
[Anh]/ɪkˈstɪŋɡwɪʃmənts/

Dịch

n.hành động dập tắt hoặc làm cho cái gì đó ngừng cháy

Cụm từ & Cách kết hợp

fire extinguishments

sự dập tắt lửa

extinguishments of rights

sự chấm dứt quyền

legal extinguishments

sự chấm dứt hợp pháp

extinguishments of claims

sự chấm dứt các yêu sách

contractual extinguishments

sự chấm dứt hợp đồng

extinguishments of debts

sự chấm dứt các khoản nợ

extinguishments of obligations

sự chấm dứt các nghĩa vụ

extinguishments of interests

sự chấm dứt các quyền lợi

extinguishments of liabilities

sự chấm dứt các trách nhiệm

extinguishments in law

sự chấm dứt trong luật pháp

Câu ví dụ

the extinguishments of the flames were a relief to the firefighters.

Việc dập tắt ngọn lửa là một sự giải thoát cho các nhân viên cứu hỏa.

there were several extinguishments during the fire drill.

Trong buổi diễn tập chữa cháy đã có nhiều lần dập tắt.

the extinguishments of the candles created a peaceful atmosphere.

Việc dập tắt những ngọn nến đã tạo ra một không khí thanh bình.

proper extinguishments are crucial in fire safety.

Việc dập tắt đúng cách rất quan trọng trong an toàn cháy nổ.

he was responsible for the extinguishments of the hazardous materials.

Anh ta chịu trách nhiệm về việc dập tắt các vật liệu nguy hiểm.

the extinguishments of lights signaled the end of the event.

Việc dập tắt đèn báo hiệu kết thúc sự kiện.

they practiced extinguishments in various emergency scenarios.

Họ đã thực hành dập tắt trong nhiều tình huống khẩn cấp khác nhau.

regular extinguishments of old files help keep the system organized.

Việc dập tắt thường xuyên các tệp tin cũ giúp hệ thống có tổ chức.

the extinguishments of the old policies paved the way for new regulations.

Việc dập tắt các chính sách cũ đã mở đường cho các quy định mới.

effective extinguishments can prevent future disasters.

Việc dập tắt hiệu quả có thể ngăn chặn những thảm họa trong tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay