extollers

[Mỹ]/ɪk'stəʊləz/
[Anh]/ɪk'stoʊlərz/

Dịch

n.người ca ngợi hoặc tán dương điều gì đó một cách cao cả

Cụm từ & Cách kết hợp

extollers of virtue

những người ca ngợi đức hạnh

extollers of freedom

những người ca ngợi tự do

extollers of beauty

những người ca ngợi vẻ đẹp

extollers of justice

những người ca ngợi công lý

extollers of peace

những người ca ngợi hòa bình

extollers of wisdom

những người ca ngợi trí tuệ

extollers of progress

những người ca ngợi sự tiến bộ

extollers of courage

những người ca ngợi lòng dũng cảm

extollers of truth

những người ca ngợi sự thật

extollers of knowledge

những người ca ngợi kiến thức

Câu ví dụ

the extollers of the new policy argue it will benefit everyone.

Những người ủng hộ mạnh mẽ chính sách mới cho rằng nó sẽ có lợi cho tất cả mọi người.

many extollers praised the artist for her innovative techniques.

Nhiều người ủng hộ đã ca ngợi nghệ sĩ vì những kỹ thuật sáng tạo của cô ấy.

the extollers of the program highlighted its success stories.

Những người ủng hộ chương trình đã làm nổi bật những câu chuyện thành công của nó.

extollers of the product claim it is the best on the market.

Những người ủng hộ sản phẩm khẳng định rằng nó là sản phẩm tốt nhất trên thị trường.

critics and extollers often have opposing views on the film.

Các nhà phê bình và những người ủng hộ thường có những quan điểm trái ngược nhau về bộ phim.

the extollers of the festival emphasized its cultural significance.

Những người ủng hộ lễ hội nhấn mạnh tầm quan trọng văn hóa của nó.

extollers of the technology believe it will change the world.

Những người ủng hộ công nghệ tin rằng nó sẽ thay đổi thế giới.

the extollers of democracy advocate for more participation.

Những người ủng hộ dân chủ kêu gọi sự tham gia nhiều hơn.

some extollers argue that tradition should be preserved.

Một số người ủng hộ cho rằng truyền thống nên được bảo tồn.

the extollers of the new law celebrate its potential impact.

Những người ủng hộ luật mới ăn mừng tác động tiềm năng của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay