extracolic

[Mỹ]/[/ˌekstrəˈkɒlɪk/]/
[Anh]/[/ˌekstrəˈkɑːlɪk/]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

extracolic region

extracolic abscess

extracolic mass

extracolic extension

extracolic tumor

extracolic growth

extracolic spread

extracolic lesion

extracolic involvement

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay