extramembranous

[Mỹ]/ˌɛkstrəˈmɛmbrənəs/
[Anh]/ˌɛkstrəˈmɛmbrənəs/

Dịch

adj. nằm bên ngoài một màng

Cụm từ & Cách kết hợp

extramembranous space

khoảng trống ngoài màng

extramembranous structure

cấu trúc ngoài màng

extramembranous region

khu vực ngoài màng

extramembranous zone

vùng ngoài màng

extramembranous layer

lớp ngoài màng

extramembranous growth

sự phát triển ngoài màng

extramembranous material

vật liệu ngoài màng

extramembranous component

thành phần ngoài màng

extramembranous environment

môi trường ngoài màng

extramembranous feature

đặc điểm ngoài màng

Câu ví dụ

the extramembranous space plays a crucial role in cellular communication.

không gian ngoài màng tế bào đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp tế bào.

extramembranous structures are often involved in immune responses.

các cấu trúc ngoài màng tế bào thường liên quan đến các phản ứng miễn dịch.

researchers are studying extramembranous pathways in drug delivery.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các con đường ngoài màng tế bào trong việc chuyển thuốc.

extramembranous components can influence cell behavior significantly.

các thành phần ngoài màng tế bào có thể ảnh hưởng đáng kể đến hành vi của tế bào.

the concept of extramembranous growth is essential in developmental biology.

khái niệm về sự phát triển ngoài màng tế bào là điều cần thiết trong sinh học phát triển.

extramembranous interactions may lead to new therapeutic strategies.

các tương tác ngoài màng tế bào có thể dẫn đến các chiến lược điều trị mới.

understanding extramembranous mechanisms can enhance our knowledge of diseases.

hiểu các cơ chế ngoài màng tế bào có thể nâng cao kiến ​​thức của chúng ta về bệnh tật.

extramembranous domains are critical for protein localization.

các miền ngoài màng tế bào rất quan trọng cho vị trí của protein.

scientists are exploring extramembranous signaling pathways in cancer research.

các nhà khoa học đang khám phá các con đường tín hiệu ngoài màng tế bào trong nghiên cứu ung thư.

extramembranous activities can affect cellular metabolism.

các hoạt động ngoài màng tế bào có thể ảnh hưởng đến sự trao đổi chất tế bào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay