extrasynaptic

[Mỹ]/ˌɛkstrəsɪˈnæptɪk/
[Anh]/ˌɛkstrəsɪˈnæptɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến không gian bên ngoài các synapse

Cụm từ & Cách kết hợp

extrasynaptic signaling

tín hiệu ngoài sinap

extrasynaptic receptors

bình thụ cảm ứng ngoài sinap

extrasynaptic transmission

truyền dẫn ngoài sinap

extrasynaptic space

không gian ngoài sinap

extrasynaptic effects

tác động ngoài sinap

extrasynaptic neurotransmission

truyền dẫn thần kinh ngoài sinap

extrasynaptic activity

hoạt động ngoài sinap

extrasynaptic release

giải phóng ngoài sinap

extrasynaptic modulation

điều biến ngoài sinap

extrasynaptic pathways

đường dẫn ngoài sinap

Câu ví dụ

extrasynaptic signaling plays a crucial role in neural communication.

tín hiệu ngoài synap đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp thần kinh.

research shows that extrasynaptic receptors can influence synaptic plasticity.

nghiên cứu cho thấy các thụ thể ngoài synap có thể ảnh hưởng đến độ dẻo synap.

extrasynaptic neurotransmission is essential for brain function.

truyền dẫn thần kinh ngoài synap rất cần thiết cho chức năng não bộ.

scientists are studying extrasynaptic pathways in the brain.

các nhà khoa học đang nghiên cứu các con đường ngoài synap trong não.

extrasynaptic glutamate receptors are involved in learning and memory.

các thụ thể glutamate ngoài synap có liên quan đến học tập và trí nhớ.

understanding extrasynaptic mechanisms can lead to new therapies.

hiểu các cơ chế ngoài synap có thể dẫn đến các phương pháp điều trị mới.

extrasynaptic signaling can modulate the effects of synaptic transmission.

tín hiệu ngoài synap có thể điều biến tác dụng của truyền dẫn synap.

disruptions in extrasynaptic transmission may contribute to neurological disorders.

các rối loạn trong truyền dẫn ngoài synap có thể góp phần gây ra các rối loạn thần kinh.

extrasynaptic factors are important for neuronal survival.

các yếu tố ngoài synap rất quan trọng cho sự sống sót của tế bào thần kinh.

new discoveries in extrasynaptic activity could reshape our understanding of the brain.

những khám phá mới về hoạt động ngoài synap có thể định hình lại sự hiểu biết của chúng ta về não bộ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay