extremenesses

[Mỹ]/ɪkˈstriːmənəsɪz/
[Anh]/ɪkˈstriːmənəsɪz/

Dịch

n. chất lượng của sự cực đoan

Cụm từ & Cách kết hợp

extremenesses observed

mức độ cực đoan quan sát được

extremenesses analyzed

mức độ cực đoan được phân tích

extremenesses discussed

mức độ cực đoan được thảo luận

extremenesses measured

mức độ cực đoan được đo lường

extremenesses compared

mức độ cực đoan được so sánh

extremenesses evaluated

mức độ cực đoan được đánh giá

extremenesses highlighted

mức độ cực đoan được làm nổi bật

extremenesses identified

mức độ cực đoan được xác định

extremenesses reported

mức độ cực đoan được báo cáo

extremenesses perceived

mức độ cực đoan được nhận thức

Câu ví dụ

in life, we often face the extremenesses of joy and sorrow.

trong cuộc sống, chúng ta thường phải đối mặt với sự thái quá của niềm vui và nỗi buồn.

the extremenesses of the weather can affect our daily plans.

sự thái quá của thời tiết có thể ảnh hưởng đến kế hoạch hàng ngày của chúng tôi.

his extremenesses in opinions often lead to heated debates.

sự thái quá trong quan điểm của anh ấy thường dẫn đến những cuộc tranh luận nảy lửa.

we must learn to balance the extremenesses of our emotions.

chúng ta phải học cách cân bằng sự thái quá của cảm xúc của chúng ta.

the extremenesses of the terrain make hiking challenging.

sự thái quá của địa hình khiến việc đi bộ đường dài trở nên khó khăn.

understanding the extremenesses of human behavior is essential for psychology.

hiểu sự thái quá trong hành vi của con người là điều cần thiết cho tâm lý học.

she expressed her thoughts on the extremenesses of modern technology.

cô ấy bày tỏ những suy nghĩ của mình về sự thái quá của công nghệ hiện đại.

the extremenesses of the political climate can create instability.

sự thái quá của tình hình chính trị có thể gây ra bất ổn.

artists often explore the extremenesses of human experience in their work.

các nghệ sĩ thường khám phá sự thái quá của kinh nghiệm của con người trong công việc của họ.

addressing the extremenesses in society requires open dialogue.

giải quyết sự thái quá trong xã hội đòi hỏi đối thoại cởi mở.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay