childlike exuberances
niềm hân hoan trẻ thơ
youthful exuberances
niềm hân hoan trẻ trung
natural exuberances
niềm hân hoan tự nhiên
joyful exuberances
niềm hân hoan vui vẻ
uncontrollable exuberances
niềm hân hoan không thể kiểm soát
infectious exuberances
niềm hân hoan lây lan
boundless exuberances
niềm hân hoan vô hạn
childhood exuberances
niềm hân hoan thời thơ ấu
spontaneous exuberances
niềm hân hoan tự phát
pure exuberances
niềm hân hoan thuần khiết
her exuberances during the festival were contagious.
Những hân hoan của cô ấy trong suốt lễ hội thật dễ lây lan.
children often express their exuberances in playful ways.
Trẻ em thường thể hiện sự hân hoan của mình theo những cách chơi trò.
the exuberances of spring bring joy to everyone.
Sự hân hoan của mùa xuân mang lại niềm vui cho tất cả mọi người.
his exuberances in the classroom inspired his students.
Sự hân hoan của anh ấy trong lớp học đã truyền cảm hứng cho học sinh của anh ấy.
she danced with exuberances that lit up the stage.
Cô ấy nhảy múa với sự hân hoan thắp sáng sân khấu.
we celebrated with exuberances that lasted all night.
Chúng tôi ăn mừng với sự hân hoan kéo dài suốt cả đêm.
his exuberances often lead to spontaneous adventures.
Sự hân hoan của anh ấy thường dẫn đến những cuộc phiêu lưu bất ngờ.
the exuberances of youth can sometimes be overwhelming.
Sự hân hoan của tuổi trẻ đôi khi có thể quá sức.
she shared her exuberances through art and music.
Cô ấy chia sẻ sự hân hoan của mình thông qua nghệ thuật và âm nhạc.
exuberances in nature can uplift our spirits.
Sự hân hoan trong thiên nhiên có thể nâng cao tinh thần của chúng ta.
childlike exuberances
niềm hân hoan trẻ thơ
youthful exuberances
niềm hân hoan trẻ trung
natural exuberances
niềm hân hoan tự nhiên
joyful exuberances
niềm hân hoan vui vẻ
uncontrollable exuberances
niềm hân hoan không thể kiểm soát
infectious exuberances
niềm hân hoan lây lan
boundless exuberances
niềm hân hoan vô hạn
childhood exuberances
niềm hân hoan thời thơ ấu
spontaneous exuberances
niềm hân hoan tự phát
pure exuberances
niềm hân hoan thuần khiết
her exuberances during the festival were contagious.
Những hân hoan của cô ấy trong suốt lễ hội thật dễ lây lan.
children often express their exuberances in playful ways.
Trẻ em thường thể hiện sự hân hoan của mình theo những cách chơi trò.
the exuberances of spring bring joy to everyone.
Sự hân hoan của mùa xuân mang lại niềm vui cho tất cả mọi người.
his exuberances in the classroom inspired his students.
Sự hân hoan của anh ấy trong lớp học đã truyền cảm hứng cho học sinh của anh ấy.
she danced with exuberances that lit up the stage.
Cô ấy nhảy múa với sự hân hoan thắp sáng sân khấu.
we celebrated with exuberances that lasted all night.
Chúng tôi ăn mừng với sự hân hoan kéo dài suốt cả đêm.
his exuberances often lead to spontaneous adventures.
Sự hân hoan của anh ấy thường dẫn đến những cuộc phiêu lưu bất ngờ.
the exuberances of youth can sometimes be overwhelming.
Sự hân hoan của tuổi trẻ đôi khi có thể quá sức.
she shared her exuberances through art and music.
Cô ấy chia sẻ sự hân hoan của mình thông qua nghệ thuật và âm nhạc.
exuberances in nature can uplift our spirits.
Sự hân hoan trong thiên nhiên có thể nâng cao tinh thần của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay